bottle
/'bɔtl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chai, lọ: Một vật chứa thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, có miệng hẹp, dùng để đựng chất lỏng như nước, rượu, sữa.
- Bình sữa: Một loại chai đặc biệt có núm vú, dùng để cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ bú sữa.
- Rượu; thói uống rượu: Dùng để chỉ rượu nói chung hoặc thói quen uống rượu.
Động từ:
- Đóng chai: Hành động cho chất lỏng vào chai và đậy kín để bảo quản hoặc bán.
- Kiềm chế, nén lại: Hành động giữ cảm xúc mạnh mẽ (như tức giận, lo lắng) bên trong, không để lộ ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please pass me the water bottle. (Làm ơn đưa cho tôi chai nước.)
- The baby finished her bottle and fell asleep. (Em bé uống hết bình sữa và ngủ thiếp đi.)
- He has a problem with the bottle. (Anh ấy có vấn đề với rượu chè.)
Động từ:
- They bottle the spring water at the source. (Họ đóng chai nước suối ngay tại nguồn.)
- She tried to bottle up her feelings. (Cô ấy cố gắng kìm nén cảm xúc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be on the bottle": nghiện rượu, thường xuyên uống rượu.
- After he lost his job, he was on the bottle for months. (Sau khi mất việc, anh ta nghiện rượu trong nhiều tháng.)
"To hit the bottle": bắt đầu uống rượu nhiều, thường là để giải sầu.
- He hit the bottle after his divorce. (Anh ta bắt đầu uống rượu say sưa sau khi ly hôn.)
Biến thể và từ gần giống
Bottled (adj): đã được đóng chai.
- bottled beer (bia đóng chai)
Bottleneck (n): cổ chai; điểm tắc nghẽn, nút thắt cổ chai.
- Traffic bottleneck (điểm tắc nghẽn giao thông)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chai): Container, flask, jar.
- Động từ (kiềm chế): Suppress, restrain, contain.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bottle out (thông tục): mất hết can đảm, rút lui vì sợ hãi.
- He was going to complain but he bottled out at the last minute. (Anh ta định phàn nàn nhưng phút cuối lại mất hết can đảm.)
Bottle up: kìm nén, đè nén (cảm xúc).
- It's not healthy to bottle up your anger. (Kìm nén cơn giận là không tốt cho sức khỏe.)
Thành ngữ liên quan
"The genie is out of the bottle": Một tình huống hoặc vấn đề đã xảy ra và không thể kiểm soát hay đưa trở lại như cũ được nữa.
- Once the news was leaked, the genie was out of the bottle. (Một khi tin tức bị rò rỉ, mọi chuyện đã không thể thu lại được.)
"Message in a bottle": Một bức thư được đặt trong chai và thả trôi trên biển; nghĩa bóng chỉ một nỗ lực liên lạc tuyệt vọng hoặc bí mật.
- Sending that email felt like a message in a bottle. (Việc gửi email đó giống như gửi một bức thư trong chai vậy.)
danh từ
- chai, lọ
- bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeding)
- to be brought up on the bottlenuôi bằng sữa ngoài, không cho bú mẹ
- rượu; thói uống rượu
- to be fond of the bottlethích uống rượu
- to discuss something over a bottlevừa uống rượu, vừa thảo luận việc gì
- to take to the bottlenhiễm cái thói uống rượu; bắt đầu thích uống rượu
Idioms
- black bottle(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chất độc, nọc độc
- to known somebody his bottle upbiết ai từ thuở còn thơ
ngoại động từ
- đóng chai
- bottled fruitquả đóng chai
- (từ lóng) bắt được quả tang
Idioms
- to bottle offrót vào chai; đổ vào chai
- to bottle upgiữ, kiềm chế, nén
danh từ
- bó rơm, bó rạ, bó cỏ khô
Idioms
- to look for a needle in a bottle of hay(xem) needle
ngoại động từ
- bó (rơm, rạ...) thành bó