poodle

/'pu:dl/
Học thuật
Thân thiện
poodle

A woman walks her white poodle in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó poodle: Một giống chó cảnh thông minh, bộ lông xoăn dày, thường được cắt tỉa cầu kỳ. Đây một giống chó lâu đời, đôi khi được huấn luyện để đi săn hoặc biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She walks her white poodle in the park every morning. ( ấy dắt chú chó poodle trắng của mình đi dạo trong công viên mỗi sáng.)
    • Poodles are known for their intelligence and elegant appearance. (Chó poodle được biết đến với trí thông minh vẻ ngoài thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be treated like a poodle": (Thành ngữ, ẩn dụ) Bị đối xử như một con vật cưng chỉ để làm cảnh hoặc tỏ vẻ, thường ám chỉ sự phục tùng hoặc thiếu chính kiến trong chính trị.
    • The minor party was accused of being the government's poodle. (Đảng nhỏ bị cáo buộc chỉ "chú chó poodle" của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Toy poodle (n): Poodle loại nhỏ (kích thước đồ chơi).
  • Miniature poodle (n): Poodle loại vừa (kích thước thu nhỏ).
  • Standard poodle (n): Poodle loại tiêu chuẩn (kích thước lớn nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Curly-coated dog: chó lông xoăn.
  • Caniche: (từ tiếng Pháp) chỉ giống chó poodle.
Thành ngữ liên quan
  • Poodle-faker: (từ lóng, ) Người đàn ông cố gắng quyến rũ phụ nữ, đặc biệt lợi ích xã hội hoặc tài chính.
    • He was considered nothing but a poodle-faker at those high-society parties. (Anh ta bị coi chỉ một kẻ lợi dụng tình cảm trong những bữa tiệc thượng lưu đó.)
poodle

A woman walks her white poodle in the park.

danh từ
  1. chó x

Từ chứa "poodle"