pouiller

ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa )
  2. bắt chấy rận cho
    • Pouiller un enfant
      bắt chấy rận cho một em bé
  3. (thân mật) bới lông tìm vết, phê phán tỉ mỉ
    • Pouiller un texte
      phê phán tỉ mỉ một bài văn
  4. (từ , nghĩa ) mắng chửi, trách mắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan