poularde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gà mái tơ vỗ béo: Một con gà mái non đã được thiến và vỗ béo đặc biệt để lấy thịt, thường có chất lượng cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour le réveillon, nous avons mangé une poularde farcie aux marrons. (Cho bữa ăn đêm Giáng Sinh, chúng tôi đã ăn một con gà mái tơ vỗ béo nhồi hạt dẻ.)
- La poularde de Bresse est une appellation réputée. (Gà mái tơ vỗ béo Bresse là một tên gọi có tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poularde" thường xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực cao cấp hoặc truyền thống, đặc biệt liên quan đến các món ăn dịp lễ.
- La recette traditionnelle de la poularde au vin jaune vient du Jura. (Công thức truyền thống món gà mái tơ vỗ béo nấu với rượu vang vàng đến từ vùng Jura.)
Biến thể và từ gần giống
- Poulet (danh từ giống đực): Gà (nói chung, thường là gà thịt).
- Poule (danh từ giống cái): Gà mái (đã đẻ trứng).
- Poussin (danh từ giống đực): Gà con.
Từ đồng nghĩa
- Volaille de qualité supérieure: Gia cầm chất lượng cao. (Đây là một cụm từ mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
danh từ giống cái
- gà mái tơ vỗ béo