pelard

tính từ
  1. (Bois pelard) gỗ đã lột vỏ (lột vỏ để chế chất thuộc da)
danh từ giống đực
  1. gỗ đã lột vỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "pelard"

pelard
Un bûcheron empile du bois pelard près de la scierie.