pelard

Học thuật
Thân thiện
pelard

Un bûcheron empile du bois pelard près de la scierie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Gỗ đã lột vỏ: Chỉ loại gỗ đã được bóc sạch lớp vỏ bên ngoài, thường để phục vụ cho một mục đích chế biến cụ thể, như chế biến chất thuộc da.
  2. Tính từ:

    • (Dùng để mô tả gỗ) đã lột vỏ: Mô tả trạng thái của một khúc gỗ hoặc cây gỗ sau khi đã được lột bỏ lớp vỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Ils ont utilisé du pelard pour la tannerie. (Họ đã sử dụng gỗ đã lột vỏ cho việc thuộc da.)
    • Le pelard est empilé près de la scierie. (Gỗ đã lột vỏ được chất đống gần xưởng cưa.)
  • Tính từ:

    • On trouve beaucoup de bois pelard dans cette forêt. (Người ta tìm thấy nhiều gỗ đã lột vỏ trong khu rừng này.)
    • Cette grume pelarde est prête pour le transport. (Khúc gỗ tròn đã lột vỏ này đã sẵn sàng để vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn liên quan đến lâm nghiệp, khai thác gỗ hoặc công nghiệp thuộc da. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng cách diễn đạt mô tả hơn, chẳng hạn như (gỗ đã bóc vỏ).
Biến thể từ gần giống
  • Écorcer (động từ): bóc vỏ cây, lột vỏ.

    • Il faut écorcer le chêne avant de le traiter. (Phải bóc vỏ cây sồi trước khi xử.)
  • Écorce (danh từ giống cái): vỏ cây.

    • L'écorce de ce pin est très épaisse. (Vỏ cây của cây thông này rất dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Bois écorcé: gỗ đã bóc vỏ (cách nói thông thường hơn).
  • Bois décortiqué: gỗ đã lột vỏ (cách nói khác).
Lưu ý
  • "Pelard"một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp thông thường. Nghĩa của rất cụ thể hẹp, chủ yếu gắn với việc mô tả gỗ đã lột vỏ để dùng trong quy trình thuộc da ().
pelard

Un bûcheron empile du bois pelard près de la scierie.

tính từ
  1. (Bois pelard) gỗ đã lột vỏ (lột vỏ để chế chất thuộc da)
danh từ giống đực
  1. gỗ đã lột vỏ