poulpe

/pu:lp/ Cách viết khác : (poulpe) /pu:lp/
Học thuật
Thân thiện
poulpe

A poulpe changes color to blend with the coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạch tuộc: Một loài động vật thân mềm sốngbiển, thuộc lớp Cephalopoda, cơ thể mềm, đầu to thường tám xúc tu (vòi) dài giác hút. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh khoa học hoặc văn chương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diver observed a large poulpe hiding among the coral. (Thợ lặn quan sát thấy một con bạch tuộc lớn đang ẩn mình giữa các rạn san hô.)
    • In his novel, the author described a mythical sea monster resembling a giant poulpe. (Trong tiểu thuyết của mình, tác giả đã miêu tả một quái vật biển huyền thoại trông giống một con bạch tuộc khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "poulpe" nguồn gốc từ tiếng Pháp thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc khoa học hơn so với từ thông dụng "octopus". thường xuất hiện trong các văn bản sinh học, văn học cổ điển hoặc mô tả nghệ thuật.
Biến thể từ gần giống
  • Octopus (n): Từ thông dụng phổ biến nhất để chỉ "bạch tuộc".
  • Cephalopod (n): Động vật thân mềm đầu chân, tên gọi chung cho nhóm bao gồm bạch tuộc, mực, mực nang.
Từ đồng nghĩa
  • Octopus: bạch tuộc (từ thông dụng).
  • Cephalopod: động vật thân mềm đầu chân (tên gọi khoa học cho nhóm).
poulpe

A poulpe changes color to blend with the coral reef.

danh từ
  1. (động vật học) bạch tuộc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "poulpe"