pulpy
/'pʌlpi/ Cách viết khác : (pulpous) /'pʌlpəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có độ mềm, nhão, sệt: Chỉ trạng thái của một vật có kết cấu mềm, ẩm và dễ bị nghiền nát, giống như bột giấy (pulp) hoặc trái cây quá chín.
- Có nhiều cơm, nhiều thịt (quả): Dùng để mô tả trái cây có phần thịt quả dày, mọng nước và mềm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The overripe peach was soft and pulpy. (Quả đào quá chín thì mềm và nhão.)
- I prefer oranges that are juicy and pulpy. (Tôi thích những quả cam có nhiều nước và nhiều tép mọng.)
- After boiling for hours, the vegetables turned into a pulpy mass. (Sau khi luộc nhiều giờ, rau củ biến thành một khối nhão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pulpy texture": kết cấu mềm nhão.
- The sauce had a rich, pulpy texture. (Nước sốt có kết cấu đặc và hơi sệt.)
- "pulpy fiction": (một thể loại văn học/văn hóa đại chúng) thường chỉ những câu chuyện giật gân, rẻ tiền, được in trên giấy báo xấu (giấy pulp). Lưu ý: Đây là một cụm danh từ cố định ("pulp fiction"), trong đó "pulpy" là tính từ mô tả đặc tính giống với thể loại đó.
- He enjoys reading pulpy detective novels from the 1950s. (Anh ấy thích đọc những cuốn tiểu thuyết trinh thám giật gân kiểu cũ từ thập niên 1950.)
Biến thể và từ gần giống
- Pulp (danh từ): bột giấy, phần thịt quả, chất nhão.
- Wood pulp is used to make paper. (Bột gỗ được dùng để làm giấy.)
- Pulpiness (danh từ): tính chất mềm nhão, nhiều thịt.
- The pulpiness of the mango is what makes it so delicious. (Độ mọng thịt của quả xoài là thứ khiến nó ngon như vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Mushy: nhão, mềm nhũn.
- Soft: mềm.
- Squashy: mềm, dễ bị bẹp.
- Fleshy (đối với trái cây): nhiều thịt, mọng nước.
Từ trái nghĩa
- Firm: chắc, cứng.
- Crisp: giòn.
- Hard: cứng.
Thành ngữ liên quan
- To beat/to mash something to a pulp: đánh/nghiền cái gì thành bột nhão. (Thành ngữ này dùng danh từ "pulp").
- The boxer beat his opponent to a pulp. (Võ sĩ quyền Anh đánh đối thủ đến tơi tả.)
tính từ
- mềm nhão
- có nhiều cơm, có nhiều thịt (trái cây)