poulpe
/pu:lp/ Cách viết khác : (poulpe) /pu:lp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mực phủ, tuộc: Một loài động vật thân mềm sống ở biển, thuộc lớp Cephalopoda, có cơ thể hình túi, tám xúc tu dài có giác hút và không có vỏ cứng bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le poulpe est un animal marin très intelligent. (Mực phủ là một loài động vật biển rất thông minh.)
- Nous avons vu un poulpe dans un aquarium. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con tuộc trong thủy cung.)
- La pêche au poulpe est une activité traditionnelle. (Việc đánh bắt mực phủ là một hoạt động truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bras de poulpe": xúc tu của con mực phủ.
- Le poulpe utilise ses bras pour saisir ses proies. (Con mực phủ sử dụng các xúc tu của nó để nắm bắt con mồi.)
"œil de poulpe": mắt của con mực phủ (thường dùng để chỉ cấu trúc phức tạp và tinh vi).
- L'œil du poulpe est très perfectionné. (Mắt của con mực phủ rất tinh vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pieuvre (n.f): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn để chỉ "mực phủ, bạch tuộc".
- Céphalopode (n.m): Lớp động vật thân mềm bao gồm mực phủ, mực ống và mực nang.
Từ đồng nghĩa
- Pieuvre: Bạch tuộc, mực phủ.
- Octopode: (Thuật ngữ khoa học) Động vật thuộc bộ Octopoda (bộ có tám chân/tay).
Thành ngữ liên quan
- Être pris comme dans les tentacules d'un poulpe (ít phổ biến): Bị mắc kẹt, bị vướng víu như trong những xúc tu của một con mực phủ.
- Cette bureaucratie nous enserre comme les tentacules d'un poulpe. (Bộ máy hành chính này trói buộc chúng ta như những xúc tu của một con mực phủ.)
danh từ giống đực
- (động vật học) mực phủ, tuộc