pulp

/pʌlp/
Học thuật
Thân thiện
pulp

The dentist showed the patient a model of a tooth with exposed pulp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phần thịt mềm của trái cây hoặc rau củ: Phần mềm, nhiều nước thường có thể ăn được bên trong quả.
    • Bột giấy: Hỗn hợp sền sệt được làm từ gỗ, vải vụn hoặc các vật liệu sợi cellulose khác, dùng để sản xuất giấy.
    • Một khối mềm, nhão: Bất kỳ khối chất ẩm ướt, mềm thường vụn nát nào.
    • (Nha khoa) Tuỷ răng: mềm bên trong răng, chứa dây thần kinh mạch máu.
    • (Thông tục, thường số nhiều: the pulps) Tạp chí giật gân: Loại tạp chí rẻ tiền, in trên giấy xấu, thường xuất bản các câu chuyện ly kỳ, phiêu lưu hoặc tội phạm.
  2. Động từ:

    • Nghiền nát thành một khối nhão: Làm cho một vật trở nên mềm nhũn vụn nát bằng cách đập, nghiền.
    • Lấy phần thịt (của trái cây): Tách hoặc loại bỏ phần thịt mềm bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Add the orange pulp to the juice for more fiber. (Thêm phần thịt cam vào nước ép để nhiều chất hơn.)
    • Paper is made from wood pulp. (Giấy được làm từ bột gỗ.)
    • After the accident, the car door was crushed to a pulp. (Sau vụ tai nạn, cửa xe bị nghiền nát thành một đống bẹp dúm.)
    • He loves reading old detective pulps from the 1930s. (Anh ấy thích đọc những cuốn tạp chí trinh thám giật gân từ những năm 1930.)
  • Động từ:

    • Pulp the tomatoes before adding them to the sauce. (Hãy nghiền nát cà chua trước khi thêm vào nước sốt.)
    • The machine pulps the old documents for recycling. (Máy nghiền nhỏ các tài liệu để tái chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To beat/beat someone to a pulp": Đánh ai đó rất dã man, đến mức bị thương nặng.
    • The boxer beat his opponent to a pulp. ( quyền Anh đã đánh đối thủ của mình tơi bời.)
  • "Pulp fiction": Thể loại tiểu thuyết giật gân, ly kỳ, thường được xuất bản trên các tạp chí rẻ tiền (pulp magazines). Ngày nay, cụm từ này thường dùng để chỉ các tác phẩm cốt truyện kịch tính, bạo lực siêu thực.
Biến thể từ gần giống
  • Pulpy (tính từ): kết cấu mềm, nhão, nhiều thịt như bột giấy hoặc trái cây.
    • The fruit was overripe and pulpy. (Trái cây đã chín quá nhão nhoét.)
  • Pulper (danh từ): Máy nghiền, máy xay để tạo bột nhão.
  • Pulpiness (danh từ): Trạng thái mềm nhão.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (phần thịt quả): Flesh (thịt quả), meat (phần ăn được).
  • Danh từ (khối nhão): Mash (hỗn hợp nghiền nhuyễn), mush (cháo đặc, khối nhão), paste (hồ, bột nhão).
  • Động từ (nghiền nát): Crush (nghiền nát), mash (nghiền nhuyễn), squash (ép nát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào riêng cho "pulp")

Thành ngữ liên quan

(Các thành ngữ chính đã được liệt kêmục 'Các cách sử dụng nâng cao')

pulp

The dentist showed the patient a model of a tooth with exposed pulp.

danh từ
  1. (thực vật học) cơm thịt (trái cây)
  2. tuỷ (răng)
  3. lõi cây
  4. cục bột nhão, cục bùn nhão
  5. bột giấy
  6. quặng nghiền nhỏ nhào với nước
  7. ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tạp chí giật gân (thường in bằng giấy xấu)

Idioms

  • to reduce to pulp
    nghiền nhão ra
ngoại động từ
  1. nghiền nhão ra
  2. lấy phần ruột, xay vỏ (cà phê...)
nội động từ
  1. nhão bét ra