poulp

/pu:lp/ Cách viết khác : (poulpe) /pu:lp/
Học thuật
Thân thiện
poulp

A poulp swims gracefully through the clear ocean water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạch tuộc: Một loài động vật thân mềm sốngbiển, cơ thể mềm, đầu to thường tám xúc tu (vòi). Từ này một từ , ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sailor told tales of a giant poulp attacking ships. (Người thủy thủ già kể những câu chuyện về một con bạch tuộc khổng lồ tấn công tàu.)
    • In the 19th-century text, the creature was referred to as a "poulp". (Trong văn bản thế kỷ 19, sinh vật đó được gọi là "poulp".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poulp" thường xuất hiện trong các văn bản cổ, tiểu thuyết phiêu lưu trên biển hoặc văn học để chỉ loài bạch tuộc.
    • Jules Verne described a fearsome poulp in his novel. (Jules Verne đã mô tả một con bạch tuộc đáng sợ trong tiểu thuyết của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Poulpe (n): Cách viết/variant khác của "poulp", cùng nghĩa.

    • The French word for octopus is "poulpe". (Từ tiếng Pháp cho bạch tuộc "poulpe".)
  • Octopus (n): Từ thông dụng hiện đại trong tiếng Anh để chỉ bạch tuộc.

    • We saw an octopus at the aquarium. (Chúng tôi đã thấy một con bạch tuộc ở thủy cung.)
Từ đồng nghĩa
  • Octopus: Bạch tuộc (từ thông dụng).
  • Cephalopod: Động vật chân đầu (nhóm bao gồm bạch tuộc, mực).
poulp

A poulp swims gracefully through the clear ocean water.

danh từ
  1. (động vật học) bạch tuộc

Từ chứa "poulp"

Từ có nhắc đến "poulp"