pouls

Học thuật
Thân thiện
pouls

Le médecin prend le pouls du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mạch: "pouls" chỉ nhịp đập của động mạch, có thể cảm nhận được khi chạm vào các mạch máucổ tay hoặc cổ, phản ánh nhịp tim tình trạng sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin vérifie le pouls du patient. (Bác sĩ kiểm tra mạch của bệnh nhân.)
    • Avoir le pouls rapide peut être un signe de fièvre. (Mạch nhanh có thểdấu hiệu của sốt.)
    • Pouls lent. (Mạch chậm.)
    • Pouls filiforme. (Mạch chỉ - mạch rất yếu nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tâter le poulsquelqu'un):

    • Nghĩa đen: Bắt mạch cho ai đó (hành động kiểm tra nhịp mạch).
      • L'infirmière lui a tâté le pouls. (Y tá đã bắt mạch cho anh ta.)
    • Nghĩa bóng: Thăm dò ý kiến, đánh giá thái độ hoặc tình hình trước khi hành động.
      • Avant de lancer le nouveau produit, il faut tâter le pouls des consommateurs. (Trước khi tung ra sản phẩm mới, cần phải thăm dò ý kiến người tiêu dùng.)
  • Tâter le pouls (pour soi-même):

    • Tự lượng sức (trước khi quyết định): Tự đánh giá khả năng hoặc tình hình của bản thân.
      • Il a préféré tâter le pouls avant d'accepter ce défi. (Anh ấy đã thích tự lượng sức mình trước khi chấp nhận thử thách này.)
Biến thể từ gần giống
  • Pouls alternant (danh từ): Mạch so le (một loại mạch bất thường).
  • Prise de pouls (cụm danh từ): Việc bắt mạch, đo mạch.
  • Rythme cardiaque (danh từ): Nhịp tim ( liên quan chặt chẽ nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "pouls").
Từ đồng nghĩa
  • Battement (danh từ): Nhịp đập (nói chung).
  • Pulsation (danh từ): Sự đập, nhịp đập (thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ "pouls" trong tiếng Pháp. Các cách diễn đạt thườngcụm động từ + danh từ như "tâter le pouls").

Thành ngữ liên quan
  • Être à l'écoute du pouls de...: Lắng nghe, nắm bắt tình hình/ý kiến của... (một nhóm người hoặc xã hội).
    • Un bon politicien doit être à l'écoute du pouls de la population. (Một chính trị gia giỏi phải biết lắng nghe ý kiến của dân chúng.)
pouls

Le médecin prend le pouls du patient.

danh từ giống đực
  1. mạch
    • Pouls lent
      mạch chậm
    • Pouls filiforme
      mạch chỉ
    • Pouls alternant
      mạch so le
    • se tâter le pouls
      tự lượng sức (trước khi quyết định)
    • tâter le pouls à quelqu'un
      bắt mạch ai (nghĩa đen, nghĩa bóng)

Từ gần giống