palis

Học thuật
Thân thiện
palis

Un jardinier plante un palis pour délimiter son potager.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cọc giậu, hàng giậu: Một hàng rào hoặc bức tường được tạo thành từ những chiếc cọc gỗ hoặc kim loại nhọn, dài, được đóng sát cạnh nhau xuống đất, thường dùng để bảo vệ hoặc phân định ranh giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les soldats ont construit un palis pour protéger le camp. (Những người lính đã dựng một hàng giậu cọc để bảo vệ doanh trại.)
    • Le jardin était entouré d'un palis de bois. (Khu vườn được bao quanh bởi một hàng giậu bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palis à pieux": Hàng giậu được làm từ những cọc tròn.
  • "Palis de défense": Hàng giậu phòng thủ, thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Palissade (n.f): Hàng rào, bức tường bằng cọc. Từ này phổ biến có nghĩa rộng hơn "palis", thường chỉ một công trình kiên cố hơn.
  • Pieu (n.m): Cọc, cột (dùng để đóng xuống đất, là thành phần tạo nên một "palis").
Từ đồng nghĩa
  • Barrière (n.f): Hàng rào, rào chắn.
  • Clôture (n.f): Hàng rào, bờ rào.
Thành ngữ liên quan
  • Être au pied du palis (, ít dùng): Ở trong tình thế nguy hiểm, khó khăn (nghĩa đen: ở chân hàng giậu, sắp bị tấn công).
palis

Un jardinier plante un palis pour délimiter son potager.

danh từ giống đực
  1. cọc giậu
  2. hàng giậu