palus

Học thuật
Thân thiện
palus

Un vigneron récolte des raisins dans un palus.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đất phù sa: Chỉ loại đất màu mỡ, giàu dinh dưỡng, được hình thành từ bùn trầm tích do sông ngòi bồi đắp, thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc địa lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vin de palus est très réputé. (Rượu vang làm từ nho trồng trên đất phù sa rất nổi tiếng.)
    • Ces terres sont des palus fertiles. (Những vùng đất nàynhững vùng đất phù sa màu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vin de palus": Một thuật ngữ chuyên ngành trong sản xuất rượu vang, chỉ loại rượu vang được làm từ nho trồng trên vùng đất phù sa gần sông.
    • Ce vignoble produit un excellent vin de palus. (Vườn nho này sản xuất một loại rượu vang đất phù sa tuyệt hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Paludal, palustre (tính từ): Thuộc về đầm lầy, vùng đất ngập nước hoặc đất phù sa ẩm ướt.
    • Une végétation palustre. (Thảm thực vật vùng đầm lầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Alluvion (nữ tính): Phù sa, vật trầm tích do nước bồi đắp.
  • Limon (danh từ giống đực): Đất bùn, đất phù sa mịn.
Lưu ý
  • Từ "palus" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp, địa chất, địa đặc biệttrong ngành sản xuất rượu vang (œnologie). Trong tiếng Việt, thường được dịch hiểu là "đất phù sa".
palus

Un vigneron récolte des raisins dans un palus.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) đất phù sa
    • vin de palus
      rượu nho đất phù sa