plus
/pʌls/
Định nghĩa
Phó từ:
- Hơn: Dùng để so sánh hơn về mức độ, số lượng hoặc phẩm chất.
- Càng: Dùng trong cấu trúc "plus... plus..." để diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận.
- (Không) còn, (không) nữa: Dùng với "ne" để tạo thành "ne... plus", biểu thị sự chấm dứt của một trạng thái hoặc hành động.
Tính từ:
- Thêm, cộng với: Biểu thị phép cộng trong toán học hoặc ý nghĩa bổ sung.
Danh từ giống đực:
- Số nhiều nhất; số cao nhất; cái nhiều nhất: Biểu thị mức độ tối đa.
- Dấu cộng: Ký hiệu toán học (+).
Ví dụ sử dụng
Phó từ (Hơn):
- Elle est plus intelligente que son frère. (Cô ấy thông minh hơn anh trai cô ấy.)
- J'ai plus de livres que toi. (Tôi có nhiều sách hơn bạn.)
Phó từ (Càng):
- Plus il travaille, plus il réussit. (Càng làm việc, càng thành công.)
Phó từ (Không còn):
- Je ne veux plus de café. (Tôi không muốn cà phê nữa.)
- Il n'est plus ici. (Anh ấy không còn ở đây nữa.)
Tính từ (Thêm, cộng):
- Cinq plus deux égale sept. (Năm cộng hai bằng bảy.)
Danh từ (Số nhiều nhất/Dấu cộng):
- C'est le plus que je puisse faire. (Đó là cái nhiều nhất mà tôi có thể làm.)
- Le symbole plus est "+". (Ký hiệu dấu cộng là "+".)
Các cách sử dụng nâng cao
à plus forte raison: huống hồ, lẽ càng đúng.
- S'il ne peut pas le faire, à plus forte raison moi. (Nếu anh ta không thể làm điều đó, huống hồ là tôi.)
au plus: nhiều nhất là.
- Il arrivera dans dix minutes au plus. (Anh ấy sẽ đến trong mười phút nhiều nhất.)
de plus: thêm nữa.
- Il est intelligent et, de plus, très travailleur. (Anh ấy thông minh và, thêm nữa, rất chăm chỉ.)
de plus en plus: ngày càng.
- Il devient de plus en plus patient. (Anh ấy trở nên ngày càng kiên nhẫn.)
en plus: thêm vào.
- Le repas est inclus, avec le café en plus. (Bữa ăn đã bao gồm, với cà phê thêm vào.)
qui plus est: hơn nữa.
- C'est utile et, qui plus est, pas cher. (Nó hữu ích và, hơn nữa, không đắt.)
sans plus: không thêm gì nữa.
- Il a dit "non" sans plus. (Anh ấy nói "không" không thêm gì nữa.)
tout au plus: nhiều nhất là.
- Cela coûtera dix euros, tout au plus. (Cái đó sẽ tốn mười euro, nhiều nhất là.)
Biến thể và từ gần giống
Le plus (cụm từ so sánh nhất): nhất.
- C'est le plus grand bâtiment. (Đó là tòa nhà lớn nhất.)
Ne... plus (cụm phủ định): không còn... nữa.
- Je ne le vois plus. (Tôi không còn thấy anh ta nữa.)
Plus de (trước danh từ): hơn, quá.
- Il a plus de trente ans. (Anh ấy hơn ba mươi tuổi.)
- Plus de bruit ! (Thôi đừng làm ồn nữa!)
Từ đồng nghĩa
- Davantage (phó từ): hơn nữa, nhiều hơn (thường dùng không có "que").
- En outre (trạng từ): ngoài ra, hơn nữa.
- En supplément (trạng từ): thêm vào.
Các cụm từ (locutions) liên quan
plus ou moins: ít nhiều.
- Je suis plus ou moins d'accord. (Tôi ít nhiều đồng ý.)
ni plus ni moins: không hơn không kém.
- C'est la vérité, ni plus ni moins. (Đó là sự thật, không hơn không kém.)
non plus: cũng không.
- Je n'aime pas ça. - Moi non plus. (Tôi không thích cái đó. - Tôi cũng không.)
on ne peut plus: hết sức.
- Il est on ne peut plus gentil. (Anh ấy hết sức tử tế.)
Thành ngữ liên quan
Il y a plus: còn hơn nữa.
- Il est riche, mais il y a plus, il est généreux. (Anh ta giàu, nhưng còn hơn nữa, anh ta hào phóng.)
des plus (đứng trước tính từ): nhất, vào hạng hơn cả.
- C'est un film des plus intéressants. (Đó là một bộ phim hết sức thú vị / vào hạng thú vị nhất.)
phó từ
-
hơn
-
La santé est plus précieuse que toutsức khỏe là quý hơn hết
-
-
càng
-
Plus on le connaît, plus on l'estimecàng biết nó người ta càng quý nó
-
-
(không) còn, (không) nữa
-
Il n'a plus un sounó
-
Il n'est plus fatiguénó không mệt nữa
-
à plus forte raisonxem fort
-
au plusnhiều nhất là
-
Au plus tôtxem tôt
-
bien plusxem bien
-
d'autant plusxem autant
-
de plusxem de
-
de plus en plusxem de
-
des plusnhất, vào hạng hơn cả
-
en plusthêm vào
-
il y a pluscòn hơn nữa
-
le plusnhất
-
Le plus beauđẹp nhất
-
ni plus ni moinskhông hơn không kém
-
non pluscũng không
-
on ne peut plushết sức
-
Il est on ne peut plus heureuxhắn hết sức sung sướng
-
plus dequá, hơn
-
Il était plus de minuitlúc ấy đã quá nửa đêm
-
plus de moitiéhơn phân nửa
-
iI est minuit, plus de passantđã nữa đêm, không còn khách qua lại nữa
-
Plus de guerres !ước gì không còn chiến tranh
-
Plus de bruit !thôi đừng làm ồn nữa!
-
plus ou moinsít nhiều
-
qui plus esthơn nữa
-
qui plus qui moinsngười nhiều kẻ ít
-
sans pluskhông thêm gì nữa
-
tout au plusnhiều nhất là
-
tính từ
-
thêm, cộng với
-
Deux plus trois font cinqhai cộng ba là năm
-
une malle, deux valises plus un grand paquetmột cái hòm, hai cái va li thêm một gói lớn
-
danh từ giống đực
-
số nhiều nhất; số cao nhất; cái nhiều nhất
-
Le plus qui'il obtiendrasố nhiều nhất mà nó nhận được
-
-
(toán học) dấu cộng