plus

/pʌls/
Học thuật
Thân thiện
plus

L'enfant compte deux plus trois sur ses doigts.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Hơn: Dùng để so sánh hơn về mức độ, số lượng hoặc phẩm chất.
    • Càng: Dùng trong cấu trúc "plus... plus..." để diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận.
    • (Không) còn, (không) nữa: Dùng với "ne" để tạo thành "ne... plus", biểu thị sự chấm dứt của một trạng thái hoặc hành động.
  2. Tính từ:

    • Thêm, cộng với: Biểu thị phép cộng trong toán học hoặc ý nghĩa bổ sung.
  3. Danh từ giống đực:

    • Số nhiều nhất; số cao nhất; cái nhiều nhất: Biểu thị mức độ tối đa.
    • Dấu cộng: Ký hiệu toán học (+).
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (Hơn):

    • Elle est plus intelligente que son frère. ( ấy thông minh hơn anh trai ấy.)
    • J'ai plus de livres que toi. (Tôi nhiều sách hơn bạn.)
  • Phó từ (Càng):

    • Plus il travaille, plus il réussit. (Càng làm việc, càng thành công.)
  • Phó từ (Không còn):

    • Je ne veux plus de café. (Tôi không muốn phê nữa.)
    • Il n'est plus ici. (Anh ấy không cònđây nữa.)
  • Tính từ (Thêm, cộng):

    • Cinq plus deux égale sept. (Năm cộng hai bằng bảy.)
  • Danh từ (Số nhiều nhất/Dấu cộng):

    • C'est le plus que je puisse faire. (Đócái nhiều nhất tôi có thể làm.)
    • Le symbole plus est "+". (Ký hiệu dấu cộng là "+".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • à plus forte raison: huống hồ, lẽ càng đúng.

    • S'il ne peut pas le faire, à plus forte raison moi. (Nếu anh ta không thể làm điều đó, huống hồtôi.)
  • au plus: nhiều nhất là.

    • Il arrivera dans dix minutes au plus. (Anh ấy sẽ đến trong mười phút nhiều nhất.)
  • de plus: thêm nữa.

    • Il est intelligent et, de plus, très travailleur. (Anh ấy thông minh , thêm nữa, rất chăm chỉ.)
  • de plus en plus: ngày càng.

    • Il devient de plus en plus patient. (Anh ấy trở nên ngày càng kiên nhẫn.)
  • en plus: thêm vào.

    • Le repas est inclus, avec le café en plus. (Bữa ăn đã bao gồm, với phê thêm vào.)
  • qui plus est: hơn nữa.

    • C'est utile et, qui plus est, pas cher. ( hữu ích , hơn nữa, không đắt.)
  • sans plus: không thêm nữa.

    • Il a dit "non" sans plus. (Anh ấy nói "không" không thêm nữa.)
  • tout au plus: nhiều nhất là.

    • Cela coûtera dix euros, tout au plus. (Cái đó sẽ tốn mười euro, nhiều nhất là.)
Biến thể từ gần giống
  • Le plus (cụm từ so sánh nhất): nhất.

    • C'est le plus grand bâtiment. (Đó là tòa nhà lớn nhất.)
  • Ne... plus (cụm phủ định): không còn... nữa.

    • Je ne le vois plus. (Tôi không còn thấy anh ta nữa.)
  • Plus de (trước danh từ): hơn, quá.

    • Il a plus de trente ans. (Anh ấy hơn ba mươi tuổi.)
    • Plus de bruit ! (Thôi đừng làm ồn nữa!)
Từ đồng nghĩa
  • Davantage (phó từ): hơn nữa, nhiều hơn (thường dùng không "que").
  • En outre (trạng từ): ngoài ra, hơn nữa.
  • En supplément (trạng từ): thêm vào.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • plus ou moins: ít nhiều.

    • Je suis plus ou moins d'accord. (Tôi ít nhiều đồng ý.)
  • ni plus ni moins: không hơn không kém.

    • C'est la vérité, ni plus ni moins. (Đósự thật, không hơn không kém.)
  • non plus: cũng không.

    • Je n'aime pas ça. - Moi non plus. (Tôi không thích cái đó. - Tôi cũng không.)
  • on ne peut plus: hết sức.

    • Il est on ne peut plus gentil. (Anh ấy hết sức tử tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Il y a plus: còn hơn nữa.

    • Il est riche, mais il y a plus, il est généreux. (Anh ta giàu, nhưng còn hơn nữa, anh ta hào phóng.)
  • des plus (đứng trước tính từ): nhất, vào hạng hơn cả.

    • C'est un film des plus intéressants. (Đómột bộ phim hết sức thú vị / vào hạng thú vị nhất.)
plus

L'enfant compte deux plus trois sur ses doigts.

phó từ
  1. hơn
    • La santé est plus précieuse que tout
      sức khỏequý hơn hết
  2. càng
    • Plus on le connaît, plus on l'estime
      càng biết người ta càng quý
  3. (không) còn, (không) nữa
    • Il n'a plus un sou
    • Il n'est plus fatigué
      không mệt nữa
    • à plus forte raison
      xem fort
    • au plus
      nhiều nhất là
    • Au plus tôt
      xem tôt
    • bien plus
      xem bien
    • d'autant plus
      xem autant
    • de plus
      xem de
    • de plus en plus
      xem de
    • des plus
      nhất, vào hạng hơn cả
    • en plus
      thêm vào
    • il y a plus
      còn hơn nữa
    • le plus
      nhất
    • Le plus beau
      đẹp nhất
    • ni plus ni moins
      không hơn không kém
    • non plus
      cũng không
    • on ne peut plus
      hết sức
    • Il est on ne peut plus heureux
      hắn hết sức sung sướng
    • plus de
      quá, hơn
    • Il était plus de minuit
      lúc ấy đã quá nửa đêm
    • plus de moitié
      hơn phân nửa
    • iI est minuit, plus de passant
      đã nữa đêm, không còn khách qua lại nữa
    • Plus de guerres !
      ước không còn chiến tranh
    • Plus de bruit !
      thôi đừng làm ồn nữa!
    • plus ou moins
      ít nhiều
    • qui plus est
      hơn nữa
    • qui plus qui moins
      người nhiều kẻ ít
    • sans plus
      không thêm nữa
    • tout au plus
      nhiều nhất là
tính từ
  1. thêm, cộng với
    • Deux plus trois font cinq
      hai cộng banăm
    • une malle, deux valises plus un grand paquet
      một cái hòm, hai cái va li thêm một gói lớn
danh từ giống đực
  1. số nhiều nhất; số cao nhất; cái nhiều nhất
    • Le plus qui'il obtiendra
      số nhiều nhất nhận được
  2. (toán học) dấu cộng