poupin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như púp pê, búp bê: Dùng để miêu tả một người, đặc biệt là phụ nữ hoặc trẻ em, có vẻ ngoài xinh xắn, đáng yêu, tròn trịa và ngây thơ như một con búp bê.
- Có khuôn mặt tròn, đầy đặn và trẻ trung: Thường chỉ đặc điểm khuôn mặt phúng phính, má hồng, tạo cảm giác trẻ con và dễ thương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a un visage poupin. (Cô ấy có một khuôn mặt búp bê / tròn trịa đáng yêu.)
- Une petite fille poupine. (Một bé gái có vẻ ngoài xinh như búp bê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Figure poupine": Dáng người/vóc dáng tròn trĩnh, đầy đặn và đáng yêu.
- Elle a une figure poupine qui plaît à tout le monde. (Cô ấy có một vóc dáng tròn trĩnh đáng yêu khiến mọi người đều thích.)
Biến thể và từ gần giống
- Poupin, poupine: Đây là hai dạng của cùng một tính từ, tương ứng với giống đực (poupin) và giống cái (poupine).
- Poupée (danh từ): Con búp bê. Từ "poupin(e)" có nguồn gốc liên quan mật thiết đến từ này.
- Mignon(ne) (tính từ): Dễ thương, xinh xắn. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng ít cụ thể về đặc điểm "tròn trịa" hơn.
Từ đồng nghĩa
- Enfantin(e): Có vẻ trẻ con.
- Rondouillard(e): Tròn trĩnh, mập mạp (có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực hơn "poupin").
- Potelé(e): Mũm mĩm, đầy đặn (thường dùng cho trẻ em hoặc bộ phận cơ thể).
tính từ
- như púp pê
- Figure poupinemặt như mặt púp pê