pépon

Học thuật
Thân thiện
pépon

Le jardinier récolte un gros pépon dans son potager.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quả bầu bí: Từ chỉ một loại quả thuộc họ bầu bí, thường vỏ cứng thịt quả dày, được trồng làm thực phẩm hoặc thức ăn gia súc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pépon est souvent utilisé dans la cuisine traditionnelle. (Quả bầu bí thường được sử dụng trong ẩm thực truyền thống.)
    • Les graines du pépon sont comestibles. (Hạt của quả bầu bí có thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, "pépon" có thể dùng để chỉ chính xác loại quả mọng đặc biệt của họ Bầu bí (Cucurbitaceae), vỏ ngoài cứng.
    • Le melon et la courge sont des pépons. (Dưa bí ngônhững loại quả bầu bí.)
Biến thể từ gần giống
  • Péponide (n.f): Một thuật ngữ thực vật học để chỉ quả thuộc loại pépon.
  • Courge (n.f): , một loại pépon phổ biến.
  • Citrouille (n.f): Bí ngô, một loại pépon.
Từ đồng nghĩa
  • Fruit de la famille des cucurbitacées: Quả thuộc họ bầu bí.
  • Courge à pépon: dạng quả đặc trưng.
pépon

Le jardinier récolte un gros pépon dans son potager.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) quả bầu bí

Từ chứa "pépon"