poupon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Em bé, đứa trẻ nhỏ: Từ "poupon" dùng để chỉ một em bé, thường là trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ tuổi. Từ này mang sắc thái trìu mến, dễ thương.
- Búp bê em bé: Trong một số ngữ cảnh, "poupon" cũng có thể chỉ một con búp bê có hình dáng giống em bé.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Une nourrice et son poupon. (Một người vú và em bé của cô ấy.)
- Regarde ce joli poupon qui dort. (Hãy nhìn em bé xinh xắn đang ngủ kìa.)
- Elle collectionne les poupons anciens. (Cô ấy sưu tầm những con búp bê em bé cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poupon" thường được sử dụng trong ngôn ngữ thân mật, trìu mến hoặc trong văn chương hơn là trong ngữ cảnh trang trọng hay y khoa.
- Có thể dùng để gọi một cách âu yếm một đứa trẻ: (Lại đây nào, em bé nhỏ của tôi!)
Biến thể và từ gần giống
- Poupée (n.f): Búp bê (nói chung, thường là búp bê con gái).
- Bébé (n.m): Em bé (từ thông dụng và trung lập hơn).
- Nourrisson (n.m): Trẻ sơ sinh (từ mang tính chất y khoa, trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Bébé: em bé.
- Nourrisson: trẻ sơ sinh.
- Petit enfant: đứa trẻ nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Jouer à la poupée/poupon: Chơi trò búp bê (một trò chơi của trẻ em, thường là các bé gái, trong đó búp bê được chăm sóc như một em bé).
- Les petites filles jouent à la poupée dans le jardin. (Các bé gái đang chơi trò búp bê trong vườn.)
danh từ giống đực
- em bé
- Une nourrice et son pouponngười vú và em bé