pépin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hạt mềm, hạt (của quả nho, quả lê, v.v.): Chỉ phần hạt nhỏ, thường mềm, bên trong một số loại trái cây.
- (Thông tục) Mối phiền hà, nỗi khó khăn, trục trặc bất ngờ: Một vấn đề hoặc sự cố không mong muốn gây khó chịu hoặc cản trở.
- (Thân mật) Cái ô, cái dù: Một vật dụng cầm tay dùng để che mưa hoặc che nắng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "hạt":
- Il faut retirer les pépins de la pomme avant de la cuire. (Phải bỏ hạt của quả táo ra trước khi nấu.)
- Ce raisin a beaucoup de pépins. (Loại nho này có nhiều hạt.)
Nghĩa "phiền hà, khó khăn" (thông tục):
- J'ai eu un pépin avec ma voiture ce matin. (Sáng nay tôi gặp trục trặc với xe hơi.)
- Attention, ce projet pourrait cacher des pépins. (Hãy cẩn thận, dự án này có thể tiềm ẩn những rắc rối.)
Nghĩa "cái ô, cái dù" (thân mật):
- Prends ton pépin, il va pleuvoir. (Hãy mang ô của cậu đi, trời sắp mưa đấy.)
- Un beau pépin pour se protéger du soleil. (Một cái ô đẹp để che nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir un pépin": Gặp phiền hà, gặp khó khăn.
- Il a eu un pépin de santé. (Anh ấy gặp vấn đề về sức khỏe.)
"Avoir avalé un pépin" (thân mật): Có mang, có thai.
- On dit qu'elle aurait avalé un pépin. (Người ta nói rằng cô ấy có thai rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Pépinière (n.f): Vườn ươm cây.
- Ils achètent leurs arbres dans une pépinière. (Họ mua cây của họ ở một vườn ươm.)
Pépinier, pépinière (n): Người trồng cây trong vườn ươm.
- Mon oncle est pépiniériste. (Chú của tôi là chủ một vườn ươm.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "hạt": Graine (hạt giống nói chung), noyau (hạt cứng như hạt đào, mận).
- Nghĩa "phiền hà": Problème (vấn đề), ennui (điều phiền muộn), anicroche (trở ngại nhỏ).
- Nghĩa "cái ô": Parapluie (ô che mưa), parasol (ô che nắng), ombrelle (dù nhỏ).
Thành ngữ liên quan
Tomber comme à Gravelotte (ou: comme des pépins) (Thông tục): Mưa như trút nước.
- Il pleut comme des pépins. (Trời mưa như trút nước.)
Être serrés comme des pépins dans une pomme (Thân mật): Ở rất sát nhau, chật ních.
- Dans le métro, on était serrés comme des pépins dans une pomme. (Trong tàu điện ngầm, chúng tôi bị chen chúc chật ních.)
danh từ giống đực
- hạt mềm, hạt (của quả nho, quả lê..)
- (thông tục) mối phiền hà, nỗi khó khăn
- Avoir un pépingặp phiền hà; gặp khó khăn
- avoir avalé un pépin(thân mật) có mang
danh từ giống đực
- (thân mật) cái ô, cái dù