poussah

danh từ giống đực
  1. con lật đật
  2. (nghĩa bóng) anh xệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "poussah"

poussah
Un poussah en porcelaine est posé sur l'étagère.