poussah

Học thuật
Thân thiện
poussah

Un poussah en porcelaine est posé sur l'étagère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con lật đật: Một loại đồ chơi truyền thống, thường hình dáng tròn trịa, trọng tâm thấp nên khi bị đẩy ngã sẽ tự đứng thẳng dậy.
    • (Nghĩa bóng) Anh xệ: Dùng để chỉ một người đàn ông dáng người mập mạp, lùn vẻ ngoài không được gọn gàng, nhanh nhẹn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'enfant a reçu un poussah en cadeau. (Đứa trẻ nhận được một con lật đật làm quà.)
    • Ce vieux poussah marche lentement dans la rue. (Ông già xệ ấy đi bộ chậm chạp trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être solide comme un poussah": Vững chãi, khó bị đánh đổ như con lật đật.
    • Malgré les critiques, sa réputation est solide comme un poussah. (Bất chấp những lời chỉ trích, danh tiếng của anh ta vững như con lật đật.)
Biến thể từ gần giống
  • Culbuto (n.m): Từ đồng nghĩa chỉ "con lật đật".
  • Poupée (n.f): Búp (một loại đồ chơi khác).
  • Personnage corpulent (n.m): Nhân vật thân hình đồ sộ.
Từ đồng nghĩa
  • Culbuto: Con lật đật.
  • Bonhomme: Anh chàng, ông già (có thể mang sắc thái thân mật).
  • Personnage bedonnant: Người bụng to.
Thành ngữ liên quan
  • Tenir comme un poussah: Đứng vững, tồn tại bền bỉ.
    • Leur amitié tient comme un poussah. (Tình bạn của họ bền vững như con lật đật.)
poussah

Un poussah en porcelaine est posé sur l'étagère.

danh từ giống đực
  1. con lật đật
  2. (nghĩa bóng) anh xệ

Từ có nhắc đến "poussah"