poisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Sự rủi ro, sự xui xẻo: "Poisse" là một từ thông tục trong tiếng Pháp dùng để chỉ sự không may mắn, một chuỗi những sự kiện xấu hoặc vận rủi liên tiếp.
- Sự nghèo túng (từ cũ, nghĩa cũ): Trong ngữ nghĩa cũ, "poisse" từng được dùng để chỉ tình trạng thiếu thốn, nghèo khó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Quelle poisse ! J'ai raté mon train. (Thật là xui xẻo! Tôi đã lỡ chuyến tàu.)
- Il a vraiment la poisse en ce moment. (Anh ấy thực sự đang gặp vận rủi vào lúc này.)
- Elle traîne une poisse incroyable depuis le début de la semaine. (Cô ấy kéo theo một sự xui xẻo không tưởng từ đầu tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir la poisse": gặp vận rủi, rất xui xẻo.
- Ce joueur a vraiment la poisse, il perd toujours. (Tay chơi này thực sự gặp vận rủi, anh ta luôn thua.)
- "Porter la poisse" (hoặc "Porter poisse"): mang lại xui xẻo cho người khác.
- Ne reste pas avec lui, il porte la poisse ! (Đừng ở lại với anh ta, anh ta mang xui xẻo đến đấy!)
- "Une vraie poisse": một sự xui xẻo thực sự, một người/vật mang lại vận rủi.
- Cette voiture est une vraie poisse, elle tombe toujours en panne. (Chiếc xe này thực sự là một món đồ xui xẻo, nó luôn bị hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Poisseux / Poisseuse (tính từ, danh từ): người/vật mang lại xui xẻo.
- Arrête de toucher à tout, tu es poisseux ! (Đừng có động vào mọi thứ nữa, mày mang xui xẻo đấy!)
- Dépoisser (động từ, rất hiếm gặp): thoát khỏi vận rủi.
- Il faut absolument que je me dépoisse. (Tôi nhất định phải thoát khỏi vận rủi này.)
Từ đồng nghĩa
- Malchance (n.f): vận rủi, sự không may.
- Guigne (n.f, thông tục): sự xui xẻo.
- Malédiction (n.f): lời nguyền, vận hạn (nghĩa mạnh hơn).
- Pépin (n.m, thông tục): rắc rối, trục trặc.
Từ trái nghĩa
- Chance (n.f): vận may.
- Veine (n.f, thông tục): vận may, hên.
- Bonne étoile (n.f): sao tốt, vận may.
Thành ngữ liên quan
- "Être né sous une mauvaise étoile": sinh ra dưới một ngôi sao xấu, tức là có số phận không may mắn. Có nghĩa tương tự như "avoir la poisse".
- Il rate tout ce qu'il entreprend, on dirait qu'il est né sous une mauvaise étoile. (Anh ta thất bại trong mọi việc mình làm, có vẻ như anh ta sinh ra đã không may mắn.)
danh từ giống cái
- (thông tục) sự rủi ro
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự nghèo túng