poussier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Than bụi, bụi than: Chỉ loại than củi hoặc than đá đã bị vỡ vụn thành những hạt rất nhỏ, giống như bụi.
- Bụi nói chung: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Có thể chỉ bụi bặm nói chung, các hạt vật chất nhỏ li ti.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le poussier de charbon est utilisé pour le chauffage. (Than bụi được dùng để sưởi ấm.)
- Il a nettoyé le poussier accumulé sur l'étagère. (Anh ấy đã lau sạch lớp bụi tích tụ trên giá sách.)
- Attention à ne pas respirer le poussier ! (Cẩn thận đừng hít phải bụi than!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poussier" thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến nhiên liệu (than) hoặc trong các môi trường công nghiệp, xưởng sản xuất nơi có nhiều bụi.
- Có thể dùng để mô tả trạng thái bụi bặm của một không gian: (Mọi thứ đều phủ đầy bụi.)
Biến thể và từ gần giống
- Poussière (n.f): Bụi. Đây là từ phổ biến và chung chung hơn để chỉ bụi. "Poussier" thường cụ thể hơn, nghiêng về than bụi.
- Poudre (n.f): Bột, phấn. Chỉ vật chất ở dạng hạt mịn, thường có chủ đích (như bột mì, phấn rôm), khác với "poussier" là sản phẩm phụ vụn vỡ.
- Menu charbon (n.m): Cụm từ đồng nghĩa chỉ than vụn, than nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Menu charbon: than vụn.
- Poussière de charbon: bụi than.
- Débris (trong một số ngữ cảnh): mảnh vụn.
Thành ngữ liên quan
- Réduire en poussier: Nghiền nát thành bụi. (Nghĩa bóng: phá hủy hoàn toàn).
- La vieille bâtisse a été réduite en poussier par l'explosion. (Tòa nhà cũ đã bị nghiền nát thành bụi bởi vụ nổ.)
danh từ giống đực
- than bụi
- bụi
- Poussier de paillebụi rơm