poussée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đẩy, sức đẩy, lực đẩy: Lực tác động để làm một vật di chuyển ra xa hoặc tiến về phía trước.
- Đợt kịch phát, cơn bùng phát: Sự xuất hiện đột ngột và mạnh mẽ của một hiện tượng, thường là bệnh tật hoặc một trạng thái nào đó.
- Sự tăng vọt, sự đột khởi, làn sóng: Sự gia tăng nhanh chóng và đáng kể về cường độ hoặc số lượng của một hiện tượng xã hội, kinh tế hoặc sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a ouvert la porte d'une seule poussée. (Anh ấy mở cửa bằng một cái đẩy duy nhất.)
- Le médecin a diagnostiqué une poussée de fièvre. (Bác sĩ chẩn đoán một cơn sốt kịch phát.)
- Le pays connaît une poussée inflationniste inquiétante. (Đất nước đang trải qua một sự tăng vọt lạm phát đáng lo ngại.)
- L'artiste a eu une poussée de créativité. (Nghệ sĩ đã có một cơn bùng nổ sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poussée de croissance": Đợt tăng trưởng mạnh, thường dùng cho trẻ em hoặc nền kinh tế.
- L'adolescent est en pleine poussée de croissance. (Cậu thiếu niên đang trong thời kỳ tăng trưởng mạnh.)
- "Poussée d'adrénaline": Cơn tăng adrenaline, cảm giác phấn khích, hồi hộp mạnh.
- Le saut à l'élastique lui a procuré une forte poussée d'adrénaline. (Nhảy bungee mang lại cho anh ta một cơn tăng adrenaline mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Poussé (tính từ): Được đẩy mạnh, được thúc đẩy; (trong nấu ăn) được ninh kỹ.
- Un projet poussé. (Một dự án được thúc đẩy mạnh.)
- Des carottes poussées. (Cà rốt nin nhừ.)
- Pousser (động từ): Đẩy; mọc lên (cây cối); thúc giục.
- Pousser un meuble. (Đẩy một món đồ đạc.)
- Les fleurs poussent au printemps. (Hoa mọc vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Impulsion: Sự thúc đẩy, lực đẩy ban đầu.
- Pression: Áp lực, sức ép.
- Crise: Cơn khủng hoảng, cơn (bệnh).
- Accès: Cơn, đợt (bệnh, giận dữ).
- Flambée: Sự bùng lên, sự tăng vọt (giá cả, bạo lực).
Các cụm từ liên quan
- Donner une poussée à (quelque chose/quelqu'un): Đẩy mạnh, thúc đẩy (cái gì/ai đó).
- Cette décision donne une poussée à l'économie. (Quyết định này thúc đẩy nền kinh tế.)
- Être en pleine poussée de...: Đang trong thời kỳ bùng phát mạnh của...
- Le volcan est en pleine poussée d'activité. (Ngọn núi lửa đang trong thời kỳ hoạt động dữ dội.)
Thành ngữ liên quan
- Une poussée de fièvre: Nghĩa đen: cơn sốt kịch phát. Nghĩa bóng: sự phấn khích, náo nhiệt tạm thời.
- Le débat politique a provoqué une poussée de fièvre dans les médias. (Cuộc tranh luận chính trị đã gây ra một làn sóng náo nhiệt trên các phương tiện truyền thông.)
tính từ giống cái
- xem poussé
danh từ giống cái
- sự đẩy, sức đẩy
- D'une seule pousséeđẩy một cái
- Centre de poussée(vật lí) tâm đẩy
- Poussée radiculairesức đẩy của rễ
- đợt kịch phát
- Poussée de fièvređợt kịch phát
- sự tăng vọt, sự đột khởi
- Poussée inflationnistesự lạm phát tăng vọt
- Poussée de géniesự đột khởi thiên tài