bossette

Học thuật
Thân thiện
bossette

Le cheval porte une bossette sur son harnais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cạnh hàm thiếc (ngựa): Một bộ phận bằng kim loại (thườngthiếc) trên dây cương ngựa, nằmhai bên miệng ngựa, giúp kiểm soát điều khiển ngựa.
    • Đinh đầu tròn (của thợ trải thảm...): Một loại đinh phần đầu hình tròn, thường được sử dụng bởi thợ trải thảm hoặc trong một số ngành thủ công để cố định vật liệu một cách chắc chắn thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le cheval mâchait sa bossette. (Con ngựa đang nhai cạnh hàm thiếc của .)
    • Le tapissier a utilisé des bossettes pour fixer le tapis. (Người thợ trải thảm đã sử dụng những chiếc đinh đầu tròn để cố định tấm thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bossette"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như thuần hóa ngựa (ngành cưỡi ngựa) thủ công nghiệp (như nghề trải thảm, đóng giày). Trong văn nói hàng ngày, từ này ít phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Bosse (danh từ giống cái): Cái bướu, cái u; chỗ phồng lên.
  • Bossage (danh từ giống đực): Phần nhô ra, trang trí nhô ra trên bề mặt (trong kiến trúc).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le harnais (dụng cụ ngựa): Mors (danh từ giống đực) - hàm thiếc.
  • Pour la fixation (vật cố định): Clou à tête ronde (danh từ giống đực) - đinh đầu tròn.
bossette

Le cheval porte une bossette sur son harnais.

danh từ giống cái
  1. cạnh hàm thiếc (ngựa)
  2. đinh đầu tròn (của thợ trải thảm...)