Videopoverty

/'pɔvəti/

Từ poverty không chỉ đơn thuần mô tả tình trạng thiếu thốn về tài chính hay cảnh bần cùng trong cuộc sống vật chất. Trong tiếng Anh, danh từ không đếm được này còn mang một sắc thái ý nghĩa thú vị khi dùng để chỉ sự nghèo nàn về mặt phi vật chất, chẳng hạn như trong tư tưởng, ngôn ngữ hoặc chất lượng thông tin. Việc nắm vững cách dùng này sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên sâu sắc chuyên nghiệp hơn. Bên cạnh đó, bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm cái bẫy nghèo đói hay ngưỡng nghèo trong các bản tin kinh tế chưa? Bài học này sẽ giải mã các cụm từ chuyên sâu như poverty trap poverty line, đồng thời phân biệt mức độ giữa nghèo tương đối cảnh nghèo khổ cùng cực. Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên nhất để làm chủ từ vựng này trong video bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "poverty"

Từ có nhắc đến "poverty"

poverty
A family lives in poverty in a small, rundown apartment.