power meter

power meter

A technician checks the power meter outside the house.

Định nghĩa

Danh từ: - Đồng hồ đo công suất điện: "power meter" một thiết bị đo lượng điện năng tiêu thụ, thường được sử dụng trong các hộ gia đình, nhà máy hoặc hệ thống điện để theo dõi mức sử dụng điện.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên đã lắp đặt một đồng hồ đo công suất điện mới để theo dõi lượng điện sử dụng.)
  • (Đồng hồ đo công suất điện này cho thấy nhà máy tiêu thụ 500 kilowatt-giờ mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "power meter reading": chỉ số đo được từ đồng hồ đo công suất điện.

    • The power meter reading was higher than expected due to the air conditioner usage. (Chỉ số đồng hồ đo công suất điện cao hơn dự kiến do việc sử dụng máy điều hòa.)
  • "smart power meter": đồng hồ đo công suất điện thông minh, khả năng ghi nhận truyền dữ liệu tự động.

    • Smart power meters help households save energy by providing real-time data. (Đồng hồ đo công suất điện thông minh giúp các hộ gia đình tiết kiệm năng lượng bằng cách cung cấp dữ liệu theo thời gian thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Power (danh từ): năng lượng, điện năng.
    • The power supply was interrupted due to a storm. (Nguồn điện bị gián đoạn do bão.)
  • Meter (danh từ): đồng hồ đo, thiết bị đo lường.
    • The water meter is located in the basement. (Đồng hồ đo nước nằmtầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Electricity meter: đồng hồ đo điện (cùng nghĩa, nhấn mạnh vào đo điện năng).
  • Energy meter: đồng hồ đo năng lượng (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật).
  • Watt-hour meter: đồng hồ đo watt-giờ (một loại cụ thể của power meter).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "power meter", nhưng có thể kết hợp với động từ "read" (đọc) hoặc "install" (lắp đặt):
    • Read the power meter: đọc chỉ số đồng hồ đo công suất điện.
      • Please read the power meter at the end of the month. (Vui lòng đọc chỉ số đồng hồ đo công suất điện vào cuối tháng.)
    • Install a power meter: lắp đặt đồng hồ đo công suất điện.
      • The electrician will install a power meter tomorrow. (Thợ điện sẽ lắp đặt đồng hồ đo công suất điện vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "power meter". Tuy nhiên, cụm từ "keep an eye on the power meter" (theo dõi đồng hồ đo công suất điện) có thể được sử dụng trong ngữ cảnh giám sát năng lượng.