dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
power
Words Mentioning "power"
đấu đá
bàn giao
bền bỉ
binh quyền
cầm
cấm khẩu
cầm quyền
cao điểm
cật lực
ca trù
chấp chính
chính quyền
choán
chứa
chức
cường quốc
giảm bớt
Hoà Bình
hoả lực
hỏa lực
điện
khanh tướng
khuất thân
kiêm nhiệm
lập pháp
liệt dương
linh thiêng
lộng quyền
lũy thừa
ma lực
mã lực
nắm giữ
nấp bóng
nến
nghiêng
nhà đèn
Nhà Hậu Lê
nhà máy điện
Nhà Tây Sơn
nông nghiệp
oai danh
đớ lưỡi
phân lập
phát điện
phép
quyền
quyền bính
quyền hạn
quyền hành
quyền lực
quyền thần
quyền uy
sức
sức mạnh
Thanh Hoá
thế
thực quyền
toàn quyền
trí lực
đương nhiệm
uy lực
ủy quyền
ủy thác
uy thế
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...