précepte

Học thuật
Thân thiện
précepte

Un prêtre enseigne un précepte religieux à un groupe de fidèles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lời dạy, lời giáo huấn: Một nguyên tắc, quy tắc hoặc lời khuyên tính chất hướng dẫn đạo đức hoặc cách cư xử, thường được đúc kết từ kinh nghiệm hoặc trí tuệ.
    • Châm ngôn: Một câu nói ngắn gọn, súc tích thể hiện một chânhoặc bài học về cuộc sống.
    • (Tôn giáo) Giới luật, điều răn: Một quy tắc hoặc mệnh lệnh tính chất tôn giáo, thường được coi là nguồn gốc thần thánh, nhằm hướng dẫn tín đồ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a vécu selon les préceptes de ses ancêtres. (Ông ấy đã sống theo những lời dạy của tổ tiên.)
    • "Connais-toi toi-même" est un précepte célèbre de la philosophie antique. ("Hãy tự biết mình" là một châm ngôn nổi tiếng của triết học cổ đại.)
    • Les dix préceptes du bouddhisme guident la conduite des moines. (Mười giới luật của đạo Phật hướng dẫn cách hành xử của các nhà sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en pratique un précepte": áp dụng một lời dạy vào thực tế.

    • Il est plus facile d'énoncer un précepte que de le mettre en pratique. (Dễ nói ra một lời dạy hơn là áp dụng vào thực tế.)
  • "Précepte moral": lời dạy/nguyên tắc đạo đức.

    • Ce livre est rempli de préceptes moraux pour une vie vertueuse. (Cuốn sách này chứa đầy những lời dạy đạo đức cho một cuộc sống đức hạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Précepteur (danh từ giống đực): thầy giáo dạy kèm riêng (thường trong các gia đình quý tộc xưa).

    • Le jeune prince avait un précepteur pour son éducation. (Vị hoàng tử trẻ có một thầy giáo dạy kèm cho việc học của mình.)
  • Préceptorat (danh từ giống đực): chức vụ hoặc thời gian làm thầy dạy kèm (précepteur).

Từ đồng nghĩa
  • Règle (danh từ giống cái): quy tắc, điều lệ.
  • Maxime (danh từ giống cái): châm ngôn, phương châm.
  • Commandement (danh từ giống đực): mệnh lệnh, điều răn (thường trong tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • "Les préceptes tombent en désuétude": Những lời giáo huấn trở nên lỗi thời.
    • Avec l'évolution des mœurs, certains préceptes anciens tombent en désuétude. (Với sự tiến hóa của phong tục, một số lời giáo huấn xưa trở nên lỗi thời.)
précepte

Un prêtre enseigne un précepte religieux à un groupe de fidèles.

danh từ giống đực
  1. lời dạy
  2. châm ngôn
  3. (tôn giáo) giới luật

Từ chứa "précepte"