prématuré

Học thuật
Thân thiện
prématuré

Il est prématuré de cueillir ces fruits verts.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sớm, quá sớm: Chỉ một điều đó xảy ra trước thời điểm thích hợp hoặc dự kiến.
    • Non, yểu: Chỉ một sự kiện sinh học xảy ra trước thời gian bình thường, đặc biệt liên quan đến việc sinh nở hoặc cái chết.
  2. Danh từ giống đực:

    • Trẻ đẻ non: Một em bé được sinh ra trước khi đủ tháng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est prématuré de tirer des conclusions. (Còn quá sớm để rút ra kết luận.)
    • Elle a eu un accouchement prématuré. ( ấy đã sinh non.)
    • Son décès prématuré a attristé tout le monde. (Cái chết yểu của anh ấy khiến mọi người đều buồn.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les prématurés nécessitent des soins médicaux particuliers. (Trẻ đẻ non cần được chăm sóc y tế đặc biệt.)
    • Ce prématuré a passé ses premiers mois en couveuse. (Em bé đẻ non này đã trải qua những tháng đầu tiên trong lồng ấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une décision prématurée": một quyết định vội vàng, chưa chín chắn.

    • Prendre une décision prématurée peut mener à des erreurs. (Đưa ra một quyết định vội vàng có thể dẫn đến sai lầm.)
  • "Un vieillissement prématuré": sự lão hóa sớm.

    • Le stress peut causer un vieillissement prématuré de la peau. (Căng thẳng có thể gây ra lão hóa da sớm.)
Biến thể từ liên quan
  • Prématurément (trạng từ): một cách sớm, non.

    • Il est parti prématurément. (Anh ấy đã ra đi quá sớm.)
  • Prématurité (danh từ giống cái): tính chất non, sớm; tình trạng đẻ non.

    • La prématurité est un facteur de risque pour la santé du nouveau-né. (Tình trạng đẻ nonmột yếu tố nguy cho sức khỏe trẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hâtif (tính từ): sớm, chín sớm (thường dùng cho hoa quả, mùa màng hoặc hành động).
  • Anticipé (tính từ): được làm trước, được dự đoán trước.
Từ trái nghĩa
  • Tardif (tính từ): muộn, chậm.
  • À terme (cụm từ): đủ tháng (dùng cho thai kỳ).
prématuré

Il est prématuré de cueillir ces fruits verts.

tính từ
  1. sớm
    • Il est prématuré de dire cela
      nói điều đó còn sớm quá
  2. non; yểu
    • Accouchement prématuré
      sự đẻ non
    • Mort prématurée
      sự chết yểu
    • Un enfant prématuré
      trẻ đẻ non
danh từ giống đực
  1. trẻ đẻ non

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "prématuré"