prévaloir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chiếm ưu thế, thắng thế, chiến thắng: Chỉ việc một ý kiến, quan điểm, nguyên tắc hoặc xu hướng trở nên mạnh hơn, được chấp nhận hoặc áp đảo những cái khác trong một cuộc tranh luận, cạnh tranh hoặc qua thời gian.
- Được áp dụng, có hiệu lực: Chỉ một quy tắc, luật lệ hoặc tình trạng nào đó là có giá trị, được tuân theo hoặc tồn tại phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Dans ce débat, c'est la raison qui doit prévaloir. (Trong cuộc tranh luận này, lý lẽ phải chiếm ưu thế.)
- Malgré les objections, sa proposition a fini par prévaloir. (Bất chấp những phản đối, đề xuất của anh ta cuối cùng đã thắng thế.)
- Dans cette région, des coutumes anciennes prévalent encore. (Ở vùng này, những phong tục cổ xưa vẫn còn chiếm ưu thế / vẫn được áp dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire prévaloir" (cụm động từ): Làm cho cái gì đó chiếm ưu thế, giành thắng thế cho cái gì.
- Il a su faire prévaloir ses arguments. (Anh ấy đã biết cách làm cho các lập luận của mình chiếm ưu thế.)
- "Prévaloir sur": Vượt trội hơn, thắng thế hơn (một cái gì đó).
- L'intérêt général doit prévaloir sur les intérêts particuliers. (Lợi ích chung phải được đặt lên trên lợi ích cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Prévalant, prévalante (tính từ): Chiếm ưu thế, thịnh hành, phổ biến.
- L'opinion prévalante est en sa faveur. (Ý kiến chiếm ưu thế là ủng hộ anh ta.)
- Prévalence (danh từ): Sự chiếm ưu thế, tỷ lệ phổ biến (thường dùng trong y học, thống kê).
- La prévalence de cette maladie est élevée. (Tỷ lệ mắc bệnh này rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- L'emporter (sur): Thắng thế (hơn).
- Triompher (de): Chiến thắng.
- Dominer: Thống trị, chi phối.
- S'imposer: Tự khẳng định, buộc phải chấp nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào khác ngoài "prévaloir sur" đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
- "À tout prendre, c'est ... qui prévaut": Xét cho cùng, chính là ... chiếm ưu thế.
- À tout prendre, c'est la prudence qui prévaut. (Xét cho cùng, chính sự thận trọng là điều chiếm ưu thế.)
nội động từ
- hơn, thắng, thẳng thế
- Son opinion a prévaluý kiến của anh ta đã thắng thế