prévision
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự dự kiến, sự dự đoán: Hành động dự tính, dự báo trước một sự việc có thể xảy ra trong tương lai dựa trên thông tin hoặc phân tích.
- Điều dự kiến, điều dự đoán: Kết quả cụ thể của việc dự báo; một tuyên bố về điều được cho là sẽ xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Contrairement à mes prévisions, il a plu toute la journée. (Trái với những dự kiến của tôi, trời mưa cả ngày.)
- Les prévisions économiques pour l'année prochaine sont optimistes. (Những dự báo kinh tế cho năm tới rất lạc quan.)
- Ses prévisions se sont révélées exactes. (Những dự đoán của anh ấy đã tỏ ra chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en prévision de": để đề phòng trước, để chuẩn bị cho.
- Nous stockons de la nourriture en prévision de l'hiver. (Chúng tôi dự trữ thức ăn để đề phòng cho mùa đông.)
- Il a pris son parapluie en prévision de la pluie. (Anh ấy mang theo ô để đề phòng trời mưa.)
Biến thể và từ liên quan
Prévoir (động từ): dự kiến, dự đoán, dự báo.
- Les météorologues prévoient de la neige. (Các nhà khí tượng dự báo có tuyết.)
Prévisible (tính từ): có thể dự đoán được.
- Une réaction prévisible. (Một phản ứng có thể dự đoán được.)
Từ đồng nghĩa
- Prédiction: lời tiên đoán, dự báo (thường mang tính tiên tri hoặc khoa học).
- Anticipation: sự dự liệu, sự đoán trước.
- Pronostic: sự tiên lượng, dự đoán (thường trong y học hoặc dựa trên dấu hiệu).
Cụm từ cố định
Prévisions météorologiques / prévisions du temps: dự báo thời tiết.
- Regardons les prévisions météorologiques pour demain. (Chúng ta hãy xem dự báo thời tiết cho ngày mai.)
Prévisions budgétaires: dự toán ngân sách.
- Le gouvernement présente ses prévisions budgétaires. (Chính phủ trình bày dự toán ngân sách của mình.)
Faire des prévisions: đưa ra các dự báo.
- Il est difficile de faire des prévisions à long terme. (Rất khó để đưa ra các dự báo dài hạn.)
danh từ giống cái
- sự dự kiến
- điều dự kiến; dự đoán
- Contrairement à mes prévisionstrái với những dự kiến của tôi
- en prévision deđề phòng trước
- prévisions météorologiquesdự báo khí tượng