prévoir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dự kiến, dự liệu, dự đoán: Hành động suy nghĩ hoặc lên kế hoạch cho một sự việc có thể xảy ra trong tương lai, dựa trên thông tin hoặc kinh nghiệm hiện .
    • Quy định, dự trù: Hành động bao gồm hoặc sắp xếp một điều đó trong kế hoạch, dự án hoặc ngân sách từ trước.
Ví dụ sử dụng
  • (Không thể dự kiến được mọi điều.)
  • (Nhà nước đã dự kiến xây một đập nước lớn.)
  • (Tôi dự kiến sẽ đi nghỉ vào tháng Bảy.)
  • (Ngân sách dự trù một khoản tăng chi tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prévoir que + subjonctif": Dự kiến rằng (điều sẽ xảy ra), thường đi với thức giả định (subjonctif) trong mệnh đề phụ.
    • Les météorologues prévoient qu'il pleuve demain. (Các nhà khí tượng dự báo rằng ngày mai trời sẽ mưa.)
  • "Tout est prévu": Mọi thứ đã được dự liệu/sắp xếp chu đáo.
    • Ne t'inquiète pas pour le voyage, tout est prévu. (Đừng lo cho chuyến đi, mọi thứ đã được sắp xếp chu đáo rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Prévoyant, prévoyante (tính từ): Biết lo xa, tính dự phòng.
    • C'est une personne très prévoyante. (Đómột người rất biết lo xa.)
  • Prévu, prévue (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được dự kiến, đã được lên kế hoạch.
    • La réunion prévue pour lundi est annulée. (Cuộc họp dự kiến vào thứ Hai đã bị hủy.)
  • Imprévu, imprévue (tính từ/danh từ): Bất ngờ, ngoài dự kiến; sự cố bất ngờ.
    • Un imprévu m'a empêché de venir. (Một sự cố bất ngờ đã ngăn tôi đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticiper: Dự đoán, lường trước.
  • Planifier: Lên kế hoạch.
  • Envisager: Cân nhắc, dự tính.
  • Prédire: Tiên đoán, dự báo (thường dựa trên dấu hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách của tiếng Anh. Dưới đâycác cụm động từ thông dụng với "prévoir") - Prévoir de faire quelque chose: Dự định làm việcđó. - Il prévoit de déménager l'année prochaine. (Anh ấy dự định chuyển nhà vào năm tới.) - Prévoir quelque chose pour quelqu'un: Dự trù/dành sẵn cái gì cho ai. - J'ai prévu une chambre pour toi. (Tôi đã dành sẵn một phòng cho bạn.)

Thành ngữ liên quan
  • Prévoir le coup: Lường trước tình huống, đoán trước được diễn biến.
    • Il a prévu le coup et a pris ses précautions. (Anh ta đã lường trước tình huống đã đề phòng.)
  • Mieux vaut prévenir que guérir (Thành ngữ từ gốc "prévenir" - ngăn ngừa): Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (Thể hiện tư tưởng tương tự "lo xa" của "prévoir").
ngoại động từ
  1. dự kiến
    • On ne peut tout prévoir
      không thể dự kiến được mọi điều
    • l'Etat a prévu la construction d'un grand barrage
      nhà nước đã dự kiến xây một đập nước lớn

Từ gần giống