prance

/prɑ:ns/
Học thuật
Thân thiện
prance

The young horse prances playfully in the meadow.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Nhảy dựng lên, nhảy cỡn lên: Chỉ hành động nhảy lên một cách vui vẻ, mạnh mẽ đầy năng lượng, thường dùng cho ngựa hoặc động vật.
    • Đi nghênh ngang, vênh váo: Chỉ cách đi đứng hoặc di chuyển với vẻ kiêu hãnh, tự mãn, như thể muốn thể hiện bản thân.
  2. Danh từ:

    • Sự nhảy dựng lên, động tác nhảy dựng lên: Chỉ hành động nhảy lên.
    • Dáng đi nghênh ngang, vênh váo: Chỉ kiểu điệu bộ hoặc cách đi đứng thể hiện sự kiêu ngạo.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The excited horse began to prance in the field. (Con ngựa phấn khích bắt đầu nhảy cỡn lên trên cánh đồng.)
    • She pranced around the room after hearing the good news. ( ấy nhảy cỡn quanh phòng sau khi nghe tin tốt.)
    • He pranced into the meeting as if he owned the place. (Anh ta bước vào cuộc họp với dáng đi nghênh ngang như thể anh ta chủ nơi đó.)
  • Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • The prance of the young foal was full of life. (Động tác nhảy cỡn của chú ngựa con tràn đầy sức sống.)
    • His walk had a confident prance to it. (Dáng đi của anh ta một sự nghênh ngang đầy tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prance about/around": nhảy nhót, đi lại một cách vênh váo xung quanh một khu vực.

    • The children were prancing about in their costumes. (Bọn trẻ đang nhảy nhót xung quanh trong bộ trang phục của chúng.)
    • Stop prancing around and get to work! (Đừng đi vênh váo quanh đây nữa bắt tay vào việc đi!)
  • "to prance in/out": bước vào/bước ra với dáng điệu kiêu hãnh, phô trương.

    • She just pranced out of the room without saying goodbye. ( ta cứ thế bước ra khỏi phòng với vẻ vênh váo không nói lời tạm biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Prancer (danh từ): người hoặc vật (thường ngựa) thói quen hoặc hành động nhảy cỡn, đi nghênh ngang.
  • Prancing (danh động từ/tính từ): hành động nhảy cỡn; tính chất nhảy cỡn, nghênh ngang.
    • We heard the prancing of hooves. (Chúng tôi nghe thấy tiếng nhảy cỡn của móng guốc.)
    • She had a prancing gait. ( ấy một dáng đi nghênh ngang.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa nhảy):

    • Cavort: nhảy nhót, nô đùa một cách vui vẻ.
    • Frolic: nô đùa, chạy nhảy.
    • Gambol: nhảy cỡn, nhảy nhót (như cừu non).
  • Động từ (nghĩa đi nghênh ngang):

    • Strut: đi khệnh khạng, vênh váo.
    • Swagger: đi đứng với vẻ tự tin quá mức, ta đây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prance about/around: (đã giải thíchmục trên).
  • Prance in/out: (đã giải thíchmục trên).
  • Prance off: bỏ đi, rời đi một cách vênh váo.
    • He just pranced off without helping us clean up. (Hắn ta cứ thế bỏ đi một cách vênh váo không giúp chúng tôi dọn dẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Full of prance" (ít dùng): tràn đầy năng lượng sự phấn khích, sẵn sàng hành động.
    • The team was full of prance before the big game. (Đội bóng tràn đầy năng lượng sự phấn khích trước trận đấu lớn.)
prance

The young horse prances playfully in the meadow.

danh từ
  1. sự nhảy dựng lên, động tác nhảy dựng lên
  2. (nghĩa bóng) dáng đi nghênh ngang, dáng đi vênh váo
  3. (thông tục) sự nhảy cỡn lên, động tác nhảy cỡn lên
nội động từ
  1. nhảy dựng lên (ngựa)
  2. (nghĩa bóng) đi nghênh ngang vênh váo, thái độ ngênh ngang vênh váo
  3. (thông tục) nhảy cỡn lên
ngoại động từ
  1. làm cho (ngựa) nhảy dựng lên

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "prance"