strut

/strʌt/
Học thuật
Thân thiện
strut

The rooster struts across the farmyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dáng đi khệnh khạng, kiêu hãnh: Một kiểu đi bộ với tư thế ngẩng cao đầu, ưỡn ngực, thể hiện sự tự tin hoặc kiêu ngạo, thường để gây ấn tượng.
    • (Kiến trúc) Thanh chống, thanh giằng: Một thanh cứng, thường bằng kim loại hoặc gỗ, được dùng để hỗ trợ, chống đỡ cấu trúc chịu lực nén.
  2. Nội động từ:

    • Đi khệnh khạng, đi oai vệ: Đi một cách kiêu hãnh, phô trương, với những bước chân đầy tự tin thường tỏ ra quan trọng.
  3. Ngoại động từ:

    • (Kiến trúc) Lắp thanh chống, gia cố bằng thanh chống: Hành động lắp đặt các thanh chống để hỗ trợ hoặc củng cố một cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (dáng đi):
    • He walked with a confident strut. (Anh ta bước đi với một dáng vẻ khệnh khạng đầy tự tin.)
  • Danh từ (kiến trúc):
    • The engineer checked the steel struts supporting the bridge. (Kỹ sư kiểm tra các thanh chống thép đang đỡ cây cầu.)
  • Nội động từ:
    • The rooster struts around the yard. (Con gà trống đi khệnh khạng quanh sân.)
    • After winning the award, she strutted onto the stage. (Sau khi giành giải, ấy bước lên sân khấu một cách oai vệ.)
  • Ngoại động từ:
    • They strutted the roof to prevent it from collapsing. (Họ lắp thanh chống cho mái nhà để ngăn sập xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strut one's stuff": thể hiện tài năng hoặc phong cách của mình một cách tự tin, phô trương.
    • The dancers got on stage to strut their stuff. (Các công lên sân khấu để thể hiện tài năng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Strut (n, kiến trúc): Có thể gọi là brace (thanh đỡ, thanh giằng) hoặc support (vật chống đỡ).
  • Strutting (adj): Mang dáng vẻ khệnh khạng, kiêu ngạo.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (đi khệnh khạng): Swagger, parade, prance.
  • Danh từ (thanh chống): Brace, prop, support, stanchion.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào riêng cho "strut")

Thành ngữ liên quan
  • Strut like a peacock: Đi khệnh khạng như con côngchỉ sự phô trương, kiêu hãnh).
    • Ever since his promotion, he struts around the office like a peacock. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta đi khệnh khạng quanh văn phòng như một con công.)
strut

The rooster struts across the farmyard.

danh từ
  1. dáng đi khệnh khạng
nội động từ
  1. đi khệnh khạng
danh từ
  1. (kiến trúc) thanh chống
ngoại động từ
  1. (kiến trúc) lắp thanh chống

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "strut"