strut

/strʌt/
danh từ
  1. dáng đi khệnh khạng
nội động từ
  1. đi khệnh khạng
danh từ
  1. (kiến trúc) thanh chống
ngoại động từ
  1. (kiến trúc) lắp thanh chống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "strut"

strut
The rooster struts across the farmyard.