strut
/strʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dáng đi khệnh khạng, kiêu hãnh: Một kiểu đi bộ với tư thế ngẩng cao đầu, ưỡn ngực, thể hiện sự tự tin hoặc kiêu ngạo, thường để gây ấn tượng.
- (Kiến trúc) Thanh chống, thanh giằng: Một thanh cứng, thường bằng kim loại hoặc gỗ, được dùng để hỗ trợ, chống đỡ cấu trúc và chịu lực nén.
Nội động từ:
- Đi khệnh khạng, đi oai vệ: Đi một cách kiêu hãnh, phô trương, với những bước chân đầy tự tin và thường tỏ ra quan trọng.
Ngoại động từ:
- (Kiến trúc) Lắp thanh chống, gia cố bằng thanh chống: Hành động lắp đặt các thanh chống để hỗ trợ hoặc củng cố một cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (dáng đi):
- He walked with a confident strut. (Anh ta bước đi với một dáng vẻ khệnh khạng đầy tự tin.)
- Danh từ (kiến trúc):
- The engineer checked the steel struts supporting the bridge. (Kỹ sư kiểm tra các thanh chống thép đang đỡ cây cầu.)
- Nội động từ:
- The rooster struts around the yard. (Con gà trống đi khệnh khạng quanh sân.)
- After winning the award, she strutted onto the stage. (Sau khi giành giải, cô ấy bước lên sân khấu một cách oai vệ.)
- Ngoại động từ:
- They strutted the roof to prevent it from collapsing. (Họ lắp thanh chống cho mái nhà để ngăn nó sập xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to strut one's stuff": thể hiện tài năng hoặc phong cách của mình một cách tự tin, phô trương.
- The dancers got on stage to strut their stuff. (Các vũ công lên sân khấu để thể hiện tài năng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Strut (n, kiến trúc): Có thể gọi là brace (thanh đỡ, thanh giằng) hoặc support (vật chống đỡ).
- Strutting (adj): Mang dáng vẻ khệnh khạng, kiêu ngạo.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (đi khệnh khạng): Swagger, parade, prance.
- Danh từ (thanh chống): Brace, prop, support, stanchion.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào riêng cho "strut")
Thành ngữ liên quan
- Strut like a peacock: Đi khệnh khạng như con công (ý chỉ sự phô trương, kiêu hãnh).
- Ever since his promotion, he struts around the office like a peacock. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta đi khệnh khạng quanh văn phòng như một con công.)
nội động từ
- đi khệnh khạng
danh từ
- (kiến trúc) thanh chống
ngoại động từ
- (kiến trúc) lắp thanh chống