dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

pratiquer

Words Mentioning "pratiquer"

đấm bóp
an
đánh bão
ăn đút
bán phá giá
bắt quyết
bế quan toả cảng
bói
bơi nghiêng
bơi sải
bơi thuyền
bói toán
buôn người
cấm dục
châm
chiêu hồn
côn quyền
cứu
giò
gọi hồn
lễ bái
lên đồng
đoán số
đợi thời
phong bế
quá giang
soi cá
thờ
thờ cúng
thực hành
thực thi
trổ
trùm chăn
xỏ
xỏ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...