prazosin
Định nghĩa
Danh từ: - Thuốc hạ huyết áp: "Prazosin" là một loại thuốc dùng để điều trị huyết áp cao (tăng huyết áp). Nó hoạt động bằng cách làm giãn nở các mạch máu, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn, từ đó làm giảm huyết áp. Thuốc này thường được bán dưới tên thương mại là Minipress.
Ví dụ sử dụng
- (The doctor prescribed prazosin to control the patient's blood pressure.)
- (Prazosin can also be used to treat symptoms of an enlarged prostate.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Liều lượng và tác dụng phụ: Prazosin thường được dùng với liều thấp ban đầu và tăng dần để tránh tác dụng phụ như chóng mặt, đặc biệt là khi đứng dậy đột ngột (hạ huyết áp tư thế).
- Bệnh nhân cần thận trọng khi dùng prazosin vì có thể gây chóng mặt khi thay đổi tư thế. (Patients should be cautious when taking prazosin as it may cause dizziness upon changing positions.)
Biến thể và từ gần giống
- Alpha-blocker: prazosin thuộc nhóm thuốc chẹn alpha, có tác dụng tương tự như các loại thuốc khác cùng nhóm (ví dụ: doxazosin, terazosin).
- Minipress: tên thương mại phổ biến của prazosin.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc chẹn alpha: prazosin là một loại thuốc chẹn alpha, có tác dụng hạ huyết áp.
- Thuốc giãn mạch: prazosin làm giãn nở mạch máu, do đó có thể được gọi là thuốc giãn mạch.
Các cụm từ liên quan
- Uống prazosin: dùng thuốc prazosin qua đường uống.
- Bệnh nhân nên uống prazosin vào cùng một thời điểm mỗi ngày. (Patients should take prazosin at the same time each day.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến prazosin, vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.