preseason

preseason

The team practices hard during preseason.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giai đoạn tiền mùa giải: "preseason" chỉ khoảng thời gian trước khi mùa giải chính thức bắt đầu, được dành cho việc tập luyện chuẩn bị.

dụ sử dụng
  • (Đội bóng đang tập luyện chăm chỉ trong giai đoạn tiền mùa giải.)
  • (Chấn thương thường xảy ra vào giai đoạn tiền mùa giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preseason game": trận đấu giao hữu trước mùa giải. (Trận đấu tiền mùa giải cho huấn luyện viên cơ hội thử nghiệm các cầu thủ mới.)
  • "preseason training": tập luyện trước mùa giải. (Tập luyện trước mùa giải căng thẳng hơn buổi tập thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Preseasonal (tính từ): thuộc về giai đoạn trước mùa giải. (Đội bóng đang trong giai đoạn trước mùa giải.)
  • Preseasoning (danh từ): quá trình chuẩn bị trước mùa giải.
Từ đồng nghĩa
  • Pre-season training: tập luyện trước mùa giải.
  • Preparation period: giai đoạn chuẩn bị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go into preseason: bắt đầu giai đoạn tiền mùa giải. (Các cầu thủ bắt đầu giai đoạn tiền mùa giải với nhiều hy vọng.)
  • Come through preseason: vượt qua giai đoạn tiền mùa giải. (Anh ấy đã vượt qua giai đoạn tiền mùa giải không bị chấn thương nào.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit the ground running in preseason: bắt đầu tập luyện ngay lập tức hiệu quả trong giai đoạn tiền mùa giải. (Huấn luyện viên mới muốn đội bóng bắt đầu tập luyện ngay lập tức hiệu quả trong giai đoạn tiền mùa giải.)