precipitancy
/pri'sipitəns/ Cách viết khác : (precipitateness) /pri'sipititnis/ (precipitancy) /pri'sipitÉ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vội vàng, sự quá vội: Chất lượng của hành động được thực hiện một cách vội vã, hấp tấp, không có sự chuẩn bị hoặc suy nghĩ kỹ càng.
- Sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ: Hành động mà không có sự thận trọng hoặc cân nhắc cần thiết, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The precipitancy of his decision surprised everyone. (Sự vội vàng trong quyết định của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- She regretted the precipitancy with which she had resigned from her job. (Cô ấy hối hận vì sự hấp tấp khi đã nghỉ việc.)
- Acting with precipitancy in a crisis can make things worse. (Hành động một cách khinh suất trong khủng hoảng có thể khiến mọi thứ tệ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in one's precipitancy": trong lúc vội vàng, hấp tấp của ai đó.
- In his precipitancy, he forgot to lock the door. (Trong lúc vội vàng, anh ta đã quên khóa cửa.)
- "the precipitancy of events": sự diễn biến quá nhanh của các sự kiện.
- The precipitancy of events left no time for proper planning. (Sự diễn biến quá nhanh của các sự kiện không để lại thời gian cho việc lập kế hoạch đúng đắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Precipitate (động từ): Làm cho điều gì đó xảy ra đột ngột hoặc sớm hơn dự kiến; hành động một cách hấp tấp.
- His remarks precipitated a crisis. (Những nhận xét của anh ta đã làm bùng lên một cuộc khủng hoảng.)
- Precipitate (tính từ): Vội vã, hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
- a precipitate departure (một sự ra đi vội vã)
- Precipitateness (danh từ): (Cách viết khác) Cùng nghĩa với "precipitancy", chỉ sự vội vàng, hấp tấp.
- Precipitation (danh từ): Trong khí tượng học, chỉ lượng mưa; trong hóa học, chỉ sự kết tủa. (Nghĩa khác biệt, cần phân biệt).
Từ đồng nghĩa
- Haste: Sự vội vàng, sự gấp rút.
- Rashness: Sự hấp tấp, sự liều lĩnh, sự thiếu thận trọng.
- Impetuosity: Tính hấp tấp, tính bộc phát, hành động theo cảm xúc nhất thời.
Từ trái nghĩa
- Deliberation: Sự cân nhắc kỹ lưỡng, sự thận trọng.
- Caution: Sự thận trọng, sự cẩn thận.
- Prudence: Sự khôn ngoan, sự thận trọng trong suy nghĩ và hành động.
Thành ngữ liên quan
- Act in haste, repent at leisure: (Thành ngữ tiếng Anh) Hành động vội vàng, hối hận lúc nhàn rỗi. (Tương đương với "Dục tốc bất đạt" hoặc "Ăn vội, hối không kịp" trong tinh thần).
- He signed the contract without reading it—a classic case of acting in haste and repenting at leisure. (Anh ta ký hợp đồng mà không đọc—một ví dụ điển hình của việc hành động vội vàng rồi phải hối hận.)
danh từ
- sự vội vàng, sự quá vội, sự đâm sấp giập ngửa
- sự hấp tấp, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ