precursory
/pri:'kə:səri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Báo trước, dự báo: Chỉ một sự việc, dấu hiệu hoặc sự kiện xảy ra trước và có chức năng báo hiệu cho một sự việc khác quan trọng hơn sẽ xảy ra sau đó.
- Mở đầu, mào đầu, để giới thiệu: Chỉ cái gì đó đóng vai trò giới thiệu hoặc chuẩn bị cho một sự kiện, giai đoạn, hoặc tác phẩm chính thức hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dark clouds were a precursory sign of the coming storm. (Những đám mây đen là dấu hiệu báo trước của cơn bão sắp tới.)
- The author wrote a precursory chapter to introduce the main themes of the book. (Tác giả đã viết một chương mở đầu để giới thiệu các chủ đề chính của cuốn sách.)
- These minor tremors are often precursory to a major earthquake. (Những cơn rung chấn nhỏ này thường báo trước một trận động đất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "precursory to something": báo trước cho điều gì đó, là phần mở đầu cho điều gì đó.
- The meeting was precursory to the official negotiations. (Cuộc họp là phần mào đầu cho các cuộc đàm phán chính thức.)
- "precursory symptoms": các triệu chứng báo trước.
- Fatigue and headache can be precursory symptoms of the flu. (Mệt mỏi và đau đầu có thể là các triệu chứng báo trước của bệnh cúm.)
Biến thể và từ gần giống
- Precursor (danh từ): người/vật đi trước, tiền thân, dấu hiệu báo trước.
- The invention was a precursor to modern computers. (Phát minh đó là tiền thân của máy tính hiện đại.)
- Precede (động từ): xảy ra trước, đi trước.
- A period of calm often precedes a storm. (Một khoảng thời gian yên tĩnh thường đi trước một cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Preliminary: sơ bộ, mở đầu.
- Introductory: để giới thiệu, mở đầu.
- Heralding: báo hiệu, loan báo.
- Indicative: chỉ ra, biểu thị (một khả năng).
Từ trái nghĩa
- Subsequent: xảy ra sau, tiếp theo.
- Concluding: kết thúc, chung cuộc.
tính từ
- (+ of) báo trước
- mở đầu, mào đầu, để giới thiệu