premonitory

/pri'mɔnitəri/
Học thuật
Thân thiện
premonitory

A sudden premonitory shiver made her pause before opening the door.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Báo trước, tính chất báo trước: Dùng để mô tả một dấu hiệu, cảm giác hoặc sự kiện cảnh báo về một điều đó (thường không may) sắp xảy ra trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had a premonitory dream about the accident. ( ấy đã một giấc mơ báo trước về vụ tai nạn.)
    • The dark clouds were a premonitory sign of the coming storm. (Những đám mây đen dấu hiệu báo trước của cơn bão sắp tới.)
    • He felt a premonitory shiver down his spine. (Anh ấy cảm thấy một cơn rùng mình báo trước dọc sống lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "premonitory symptom": triệu chứng báo trước (thường dùng trong y học).

    • A headache can be a premonitory symptom of a migraine. (Đau đầu có thể một triệu chứng báo trước của chứng đau nửa đầu.)
  • "premonitory feeling/sense": cảm giác/cảm nhận báo trước.

    • A premonitory sense of dread filled the room. (Một cảm giác lo sợ báo trước tràn ngập căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Premonition (danh từ): linh cảm, điềm báo trước.
    • She had a strong premonition that something bad would happen. ( ấy một linh cảm mạnh mẽ rằng điều đó tồi tệ sẽ xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Forewarning: cảnh báo trước.
  • Portentous: điềm gở, báo hiệu (một sự kiện quan trọng, thường xấu).
  • Ominous: đầy điềm gở, báo hiệu điều xấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verbs đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "premonitory")

premonitory

A sudden premonitory shiver made her pause before opening the door.

tính từ
  1. báo trước

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "premonitory"