predecease

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chết trước: "predecease" có nghĩa chết trước một người khác, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc gia đình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She predeceased her husband by ten years. ( ấy đã chết trước chồng mình mười năm.)
    • If the beneficiary predeceases the policyholder, the insurance proceeds go to the estate. (Nếu người thụ hưởng chết trước người mua bảo hiểm, số tiền bảo hiểm sẽ thuộc về di sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to predecease someone": chết trước ai đó.

    • The father predeceased his son in a tragic accident. (Người cha đã chết trước con trai mình trong một tai nạn thương tâm.)
  • "to predecease the testator": chết trước người lập di chúc (thuật ngữ pháp ).

    • If the heir predeceases the testator, the inheritance passes to the next of kin. (Nếu người thừa kế chết trước người lập di chúc, tài sản thừa kế sẽ chuyển cho người thân gần nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Predeceased (adj/động từ quá khứ): đã chết trước.

    • The predeceased spouse's assets were distributed according to the will. (Tài sản của người vợ/chồng đã chết trước được phân chia theo di chúc.)
  • Predeceasing (hiện tại phân từ): hành động chết trước.

    • The clause covers the possibility of the beneficiary predeceasing the policyholder. (Điều khoản này bao gồm khả năng người thụ hưởng chết trước người mua bảo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Die before: chết trước.
    • He died before his parents. (Anh ấy chết trước cha mẹ mình.)
  • Precede in death: chết trước (cách diễn đạt trang trọng hơn).
    • The eldest son preceded his father in death. (Con trai cả chết trước cha mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "predecease".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "predecease".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

predecease
She predeceased her husband by several years.