preform

/pri:'fɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
preform

The potter uses a mold to preform the clay into a simple bowl.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Tạo hình trước, định hình trước: Hành động tạo ra một hình dạng hoặc cấu trúc sơ bộ trước khi thực hiện các bước gia công, xử lý hoặc hoàn thiện cuối cùng. Đây thường một giai đoạn trong một quy trình sản xuất.
    • Định đoạt trước, quyết định hình dạng/đặc điểm từ trước: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động xác định hoặc quyết định hình dạng, tính chất của một thứ đó từ giai đoạn rất sớm, trước khi phát triển hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The plastic pellets are preformed into small discs before being melted and blown into bottles. (Các hạt nhựa được tạo hình trước thành những đĩa nhỏ trước khi được nóng chảy thổi thành chai.)
    • In glassmaking, artisans often preform the molten glass into a rough shape. (Trong nghề thổi thủy tinh, các nghệ nhân thường định hình trước thủy tinh nóng chảy thành một hình dạng thô.)
    • Some believe our destiny is preformed by factors beyond our control. (Một số người tin rằng số phận của chúng ta đã được định đoạt trước bởi các yếu tố ngoài tầm kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Preformed" (Tính từ/Phân từ quá khứ): Đã được tạo hình/định hình sẵn.
    • The kit includes preformed metal brackets for easy assembly. (Bộ dụng cụ bao gồm các giá đỡ kim loại đã được tạo hình sẵn để dễ lắp ráp.)
    • He held a preformed opinion about the issue. (Anh ta đã một ý kiến được định hình sẵn về vấn đề đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Preformation (Danh từ): Sự tạo hình trước; (trong sinh học, lịch sử) Thuyết tiền thành, quan niệm cho rằng cơ thể sinh vật đã được hình thành đầy đủ từ trước trong tế bào mầm.
  • Preformative (Tính từ): (Ngôn ngữ học) Thuộc về yếu tố cấu tạo từ đứngđầu từ.
Từ đồng nghĩa
  • Shape beforehand: Định hình trước.
  • Prefabricate: Đúc sẵn, lắp ghép từ các bộ phận chế tạo trước (thường dùng cho nhà cửa, công trình).
  • Preconfigure: Cấu hình trước (thường dùng trong công nghệ).
Lưu ý phân biệt
  • "Preform" khác với "perform" (biểu diễn, thực hiện). "Preform" nhấn mạnh việc , trong khi "perform" nhấn mạnh việc .
preform

The potter uses a mold to preform the clay into a simple bowl.

ngoại động từ
  1. hình thành trước, tạo thành trước

Từ gần giống

Từ chứa "preform"