perform
/pə'fɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm, thực hiện, hoàn thành (một nhiệm vụ, công việc, hành động): Chỉ việc thực hiện một công việc cụ thể, một chức năng, hoặc một lời hứa.
- Biểu diễn, trình diễn (một vở kịch, một bản nhạc, một điệu nhảy): Chỉ việc trình bày một tác phẩm nghệ thuật trước khán giả.
- Đóng (một vai diễn): Chỉ việc thủ một vai trong một vở kịch, bộ phim.
Nội động từ:
- Biểu diễn, trình diễn: Chỉ hành động biểu diễn nói chung.
- Đóng (trong một vở diễn): Chỉ việc tham gia diễn xuất trong một vở kịch hoặc chương trình.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The surgeon will perform the operation tomorrow. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ thực hiện ca mổ vào ngày mai.)
- The orchestra performed Beethoven's Symphony No. 9 beautifully. (Dàn nhạc đã trình diễn Bản giao hưởng số 9 của Beethoven một cách tuyệt vời.)
- She performed the role of Juliet in the school play. (Cô ấy đã đóng vai Juliet trong vở kịch của trường.)
Nội động từ:
- He performs on stage every weekend. (Anh ấy biểu diễn trên sân khấu mỗi cuối tuần.)
- She has performed in many television dramas. (Cô ấy đã đóng trong nhiều phim truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform a task/function": thực hiện một nhiệm vụ/chức năng.
- This software performs a very specific function. (Phần mềm này thực hiện một chức năng rất cụ thể.)
- "to perform well/poorly": hoạt động/thi đấu tốt/kém.
- The new model of the car performs well in safety tests. (Mẫu xe mới thể hiện tốt trong các bài kiểm tra an toàn.)
- The company's stock performed poorly this quarter. (Cổ phiếu của công ty có màn thể hiện kém trong quý này.)
Biến thể và từ gần giống
- Performance (n): màn biểu diễn; sự thực hiện; hiệu suất hoạt động.
- The band gave an amazing performance. (Ban nhạc đã có một màn trình diễn tuyệt vời.)
- We are monitoring the performance of the new engine. (Chúng tôi đang theo dõi hiệu suất của động cơ mới.)
- Performer (n): người biểu diễn, nghệ sĩ biểu diễn.
- She is a talented performer. (Cô ấy là một nghệ sĩ biểu diễn tài năng.)
Từ đồng nghĩa
- Execute (v): thực hiện, thi hành (thường dùng cho kế hoạch, nhiệm vụ).
- Carry out (phrasal verb): tiến hành, thực hiện (một hành động, lệnh).
- Stage (v): dàn dựng, trình diễn (một vở kịch).
- Act (v): diễn xuất, đóng vai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Perform under pressure: thể hiện/thi đấu dưới áp lực.
- A good athlete must be able to perform under pressure. (Một vận động viên giỏi phải có khả năng thi đấu dưới áp lực.)
Thành ngữ liên quan
- To perform miracles / wonders: làm nên điều kỳ diệu.
- This new medicine seems to perform miracles for some patients. (Loại thuốc mới này dường như tạo nên điều kỳ diệu cho một số bệnh nhân.)
ngoại động từ
- làm (công việc...); thực hiện (lời hứa...); thi hành (lệnh); cử hành (lễ); hoàn thành (nhiệm vụ)
- biểu diễn, trình bày (kịch, điệu nhảy...); đóng
- to perform a part in a playđóng một vai trong một vở kịch
nội động từ
- đóng một vai
- to perform in a playđóng trong một vở kịch
- biểu diễn
- to perform on the pianobiểu diễn đàn pianô