prescript

/'pri:skript/
Học thuật
Thân thiện
prescript

A teacher writes a prescript on the chalkboard for the class to follow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mệnh lệnh, sắc lệnh, luật: Một quy tắc, chỉ dẫn hoặc quy định chính thức được đặt ra yêu cầu phải tuân theo. thường mang tính chất quy phạm, áp đặt từ một thẩm quyền.
    • Nguyên tắc chỉ đạo: Một hướng dẫn hoặc quy tắc được thiết lập để định hướng hành vi hoặc quyết định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's new prescript on remote work was issued by the CEO. (Mệnh lệnh mới của công ty về làm việc từ xa được giám đốc điều hành ban hành.)
    • Following the legal prescript is mandatory for all citizens. (Tuân theo luật bắt buộc đối với mọi công dân.)
    • The ancient text contained moral prescripts for living a virtuous life. (Văn bản cổ chứa đựng những nguyên tắc chỉ đạo đạo đức để sống một cuộc đời đức hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a prescript": với tư cách một mệnh lệnh/quy tắc.

    • He viewed the teacher's advice not just as a suggestion but as a prescript. (Anh ấy xem lời khuyên của giáo viên không chỉ gợi ý còn như một mệnh lệnh.)
  • "binding prescript": mệnh lệnh/qui định tính ràng buộc.

    • The court's ruling served as a binding prescript for future similar cases. (Phán quyết của tòa án đóng vai trò như một qui định tính ràng buộc cho các vụ việc tương tự trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Prescribe (động từ): ra lệnh, chỉ định, đơn.

    • The doctor will prescribe the necessary medication. (Bác sĩ sẽ đơn thuốc cần thiết.)
  • Prescription (danh từ): sự đơn; đơn thuốc; quy định, sắc lệnh (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn trong y học).

    • He forgot to bring his prescription to the pharmacy. (Anh ấy quên mang đơn thuốc đến hiệu thuốc.)
  • Prescriptive (tính từ): tính chất quy định, mệnh lệnh; quy phạm.

    • The guidebook is too prescriptive and doesn't allow for creativity. (Cuốn sách hướng dẫn quá nặng tính quy định không cho phép sự sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Rule: quy tắc, luật lệ.
  • Regulation: quy định, điều lệ.
  • Decree: sắc lệnh, nghị định.
  • Edict: chiếu chỉ, sắc lệnh.
  • Directive: chỉ thị.
Từ trái nghĩa
  • Suggestion: đề xuất, gợi ý.
  • Recommendation: khuyến nghị.
  • Guideline: hướng dẫn (thường ít tính bắt buộc hơn).
prescript

A teacher writes a prescript on the chalkboard for the class to follow.

danh từ
  1. mệnh lệnh, sắc lệnh, luật

Từ đồng nghĩa