pressoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy ép: Một loại máy móc hoặc thiết bị dùng để ép, vắt hoặc siết chặt, thường dùng để chiết xuất chất lỏng từ trái cây, rau củ hoặc các vật liệu khác.
- Xưởng ép, nhà máy ép: Một cơ sở hoặc tòa nhà nơi diễn ra hoạt động ép, đặc biệt là trong ngành sản xuất rượu vang (ép nho) hoặc dầu (ép hạt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les raisins sont mis dans le pressoir. (Những chùm nho được đưa vào máy ép.)
- Ce village possède un ancien pressoir à huile. (Ngôi làng này có một xưởng ép dầu cổ.)
- Le jus de pomme est extrait à l'aide d'un pressoir. (Nước táo được chiết xuất bằng một máy ép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pressoir à vis": Máy ép trục vít, một loại máy ép sử dụng cơ chế vít để tạo lực.
- Le pressoir à vis est encore utilisé dans certaines exploitations traditionnelles. (Máy ép trục vít vẫn được sử dụng trong một số cơ sở sản xuất truyền thống.)
"Pressoir hydraulique": Máy ép thủy lực, sử dụng áp suất chất lỏng để tạo lực ép mạnh.
- Le pressoir hydraulique a révolutionné la production de vin. (Máy ép thủy lực đã cách mạng hóa việc sản xuất rượu vang.)
Biến thể và từ gần giống
Presser (động từ): Ép, vắt, siết chặt.
- Il faut presser les oranges pour faire du jus. (Phải vắt cam để làm nước ép.)
Pression (danh từ giống cái): Áp lực, sức ép.
- La pression exercée par le pressoir est très forte. (Áp lực do máy ép tạo ra là rất lớn.)
Presse (danh từ giống cái): Máy ép (nói chung), báo chí.
- Une presse à huile (một máy ép dầu).
Từ đồng nghĩa
- Broyeur (danh từ giống đực): Máy nghiền, máy xay (có thể dùng trong một số bối cảnh tương tự để nghiền nát).
- Extracteur (danh từ giống đực): Máy chiết xuất, máy ly tâm (nhấn mạnh đến việc tách chiết chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pressoir".)
Thành ngữ liên quan
- Être sous le pressoir: Bị áp lực, bị thúc ép (nghĩa bóng, so sánh với việc bị ép trong máy).
- Avec tous ces délais, je suis vraiment sous le pressoir. (Với tất cả những hạn chót này, tôi thực sự đang bị áp lực.)