presser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Ép, nén; ấn; bóp, vắt: Tác dụng một lực mạnh lên một vật để thay đổi hình dạng, chiết xuất chất lỏng hoặc kích hoạt một cơ chế.
    • Dồn sát vào: Làm cho các vật thể hoặc người xích lại gần nhau hơn.
    • Truy kích, đuổi gấp: Theo đuổi một cách nhanh chóng quyết liệt.
    • Thúc, giục, thúc giục: Làm cho ai đó hành động nhanh hơn hoặc gây ra cảm giác cấp bách.
  2. Nội động từ:

    • Thúc bách, cấp thiết: (Dùng cho sự việc) Đòi hỏi phải được giải quyết ngay lập tức; rất khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut presser les oranges pour avoir du jus. (Phải vắt cam để nước.)
    • Pour allumer la lumière, presse ce bouton. (Để bật đèn, hãy ấn cái nút này.)
    • Le professeur presse les élèves de finir leur travail. (Giáo viên thúc giục học sinh hoàn thành bài tập.)
    • La cavalerie pressait l'ennemi en fuite. (Kỵ binh truy kích quân địch đang tháo chạy.)
  • Nội động từ:

    • Désolé, je dois y aller, le temps presse. (Xin lỗi, tôi phải đi, thời gian cấp bách lắm rồi.)
    • Rien ne presse, prends ton temps. (Không gấp cả, cứ từ từ thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Presser quelqu'un de questions": Dồn dập hỏi ai, chất vấn ai một cách liên tục.

    • Les journalistes l'ont pressé de questions après le scandale. (Các nhà báo đã dồn dập chất vấn ông ta sau vụ bê bối.)
  • "Se faire presser": Bị thúc giục, bị dồn ép.

    • Je me suis fait presser par mon chef pour rendre le rapport. (Tôi bị sếp thúc giục nộp báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pression (danh từ): Áp lực, sức ép.

    • Il travaille sous pression. (Anh ấy làm việc dưới áp lực.)
  • Presse (danh từ): Báo chí; máy ép.

    • La presse en a beaucoup parlé. (Báo chí đã nói nhiều về điều đó.)
  • Pressant, e (tính từ): Cấp bách, khẩn thiết.

    • C'est une affaire pressante. (Đâymột việc khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (ép, giục):

    • Serrer: Siết chặt, bóp (tay).
    • Forcer: Bắt ép, buộc.
    • Hâter: Thúc đẩy, đẩy nhanh.
    • Pousser: Thúc đẩy, đẩy.
  • Nội động từ (cấp thiết):

    • Urger: Khẩn cấp, cấp bách (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Presser contre: Ép sát vào, ấn vào.

    • Il pressa l'enfant contre son cœur. (Anh ấy ép đứa trẻ vào lòng mình.)
  • Presser sur: Nhấn mạnh vào, đè nặng lên.

    • Il faut presser sur ce point dans la négociation. (Phải nhấn mạnh vào điểm này trong đàm phán.)
Thành ngữ liên quan
  • Presser le pas: Rảo bước, đi nhanh hơn.

    • Nous avons pressé le pas pour arriver à l'heure. (Chúng tôi đã rảo bước để đến đúng giờ.)
  • Presser quelqu'un comme un citron: Bóc lột ai đó đến kiệt quệ (nghĩa bóng, như vắt chanh).

    • Ce patron presse ses employés comme des citrons. (Ông chủ này bóc lột nhân viên đến kiệt quệ.)
ngoại động từ
  1. ép, nén; ấn; bóp, vắt
    • Presser les graines
      ép hạt
    • Presser la main
      bóp tay
    • Presser un citron
      vắt chanh
    • Presser un bouton
      bấn nút
  2. dồn sát vào
    • Presser les rangs
      xếp hàng sát vào
  3. truy kích, đuổi gấp
    • Presser l'ennemi
      truy kích địch
  4. thúc, giục, thúc giục
    • Presser quelqu'un de partir
      giục ai ra đi
    • Presser un cheval
      thúc ngựa
    • Presser le pas
      thúc bước, rảo bước
nội động từ
  1. thúc bách, cấp thiết
    • Affaire qui presse
      việc cấp thiết