presser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Ép, nén; ấn; bóp, vắt: Tác dụng một lực mạnh lên một vật để thay đổi hình dạng, chiết xuất chất lỏng hoặc kích hoạt một cơ chế.
- Dồn sát vào: Làm cho các vật thể hoặc người xích lại gần nhau hơn.
- Truy kích, đuổi gấp: Theo đuổi một cách nhanh chóng và quyết liệt.
- Thúc, giục, thúc giục: Làm cho ai đó hành động nhanh hơn hoặc gây ra cảm giác cấp bách.
Nội động từ:
- Thúc bách, cấp thiết: (Dùng cho sự việc) Đòi hỏi phải được giải quyết ngay lập tức; rất khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut presser les oranges pour avoir du jus. (Phải vắt cam để có nước.)
- Pour allumer la lumière, presse ce bouton. (Để bật đèn, hãy ấn cái nút này.)
- Le professeur presse les élèves de finir leur travail. (Giáo viên thúc giục học sinh hoàn thành bài tập.)
- La cavalerie pressait l'ennemi en fuite. (Kỵ binh truy kích quân địch đang tháo chạy.)
Nội động từ:
- Désolé, je dois y aller, le temps presse. (Xin lỗi, tôi phải đi, thời gian cấp bách lắm rồi.)
- Rien ne presse, prends ton temps. (Không có gì gấp cả, cứ từ từ thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Presser quelqu'un de questions": Dồn dập hỏi ai, chất vấn ai một cách liên tục.
- Les journalistes l'ont pressé de questions après le scandale. (Các nhà báo đã dồn dập chất vấn ông ta sau vụ bê bối.)
"Se faire presser": Bị thúc giục, bị dồn ép.
- Je me suis fait presser par mon chef pour rendre le rapport. (Tôi bị sếp thúc giục nộp báo cáo.)
Biến thể và từ gần giống
Pression (danh từ): Áp lực, sức ép.
- Il travaille sous pression. (Anh ấy làm việc dưới áp lực.)
Presse (danh từ): Báo chí; máy ép.
- La presse en a beaucoup parlé. (Báo chí đã nói nhiều về điều đó.)
Pressant, e (tính từ): Cấp bách, khẩn thiết.
- C'est une affaire pressante. (Đây là một việc khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
Ngoại động từ (ép, giục):
- Serrer: Siết chặt, bóp (tay).
- Forcer: Bắt ép, buộc.
- Hâter: Thúc đẩy, đẩy nhanh.
- Pousser: Thúc đẩy, đẩy.
Nội động từ (cấp thiết):
- Urger: Khẩn cấp, cấp bách (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Presser contre: Ép sát vào, ấn vào.
- Il pressa l'enfant contre son cœur. (Anh ấy ép đứa trẻ vào lòng mình.)
Presser sur: Nhấn mạnh vào, đè nặng lên.
- Il faut presser sur ce point dans la négociation. (Phải nhấn mạnh vào điểm này trong đàm phán.)
Thành ngữ liên quan
Presser le pas: Rảo bước, đi nhanh hơn.
- Nous avons pressé le pas pour arriver à l'heure. (Chúng tôi đã rảo bước để đến đúng giờ.)
Presser quelqu'un comme un citron: Bóc lột ai đó đến kiệt quệ (nghĩa bóng, như vắt chanh).
- Ce patron presse ses employés comme des citrons. (Ông chủ này bóc lột nhân viên đến kiệt quệ.)
ngoại động từ
- ép, nén; ấn; bóp, vắt
- Presser les grainesép hạt
- Presser la mainbóp tay
- Presser un citronvắt chanh
- Presser un boutonbấn nút
- dồn sát vào
- Presser les rangsxếp hàng sát vào
- truy kích, đuổi gấp
- Presser l'ennemitruy kích địch
- thúc, giục, thúc giục
- Presser quelqu'un de partirgiục ai ra đi
- Presser un chevalthúc ngựa
- Presser le pasthúc bước, rảo bước
nội động từ
- thúc bách, cấp thiết
- Affaire qui presseviệc cấp thiết