paresser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Lười biếng, lười nhác: Chỉ hành động không muốn làm việc, không muốn hoạt động, thích nhàn rỗi và nghỉ ngơi một cách quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a passé son dimanche à paresser au lit. (Anh ấy đã dành cả ngày chủ nhật để lười biếng trên giường.)
- Arrête de paresser et viens m'aider ! (Đừng có lười nhác nữa và lại đây giúp tôi!)
- Pendant les vacances, elle adore paresser sur la plage. (Trong kỳ nghỉ, cô ấy thích lười nhác trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"paresser au soleil": lười nhác dưới ánh nắng mặt trời, thường với ý nghĩa thư giãn, tận hưởng.
- Rien de mieux que de paresser au soleil avec un bon livre. (Không gì tuyệt hơn là lười nhác dưới nắng với một cuốn sách hay.)
"paresser toute la journée": lười biếng suốt cả ngày.
- Je n'ai aucune envie de travailler, j'aimerais paresser toute la journée. (Tôi chẳng muốn làm việc chút nào, tôi muốn lười biếng cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Paresse (danh từ giống cái): sự lười biếng, tính lười nhác.
- La paresse est un vilain défaut. (Tính lười biếng là một thói xấu.)
Paresseux, paresseuse (tính từ/danh từ): lười biếng; người lười biếng.
- Un élève paresseux. (Một học sinh lười biếng.)
Từ đồng nghĩa
- Fainéanter: lười biếng, ăn không ngồi rồi (có sắc thái mạnh hơn).
- Flamber: (thông tục) lười nhác, không làm gì.
- Se tourner les pouces: (thành ngữ) ngồi không, không làm gì cả.
Từ trái nghĩa
- Travailler: làm việc.
- S'activer: hoạt động tích cực, bận rộn.
- Œuvrer: làm việc, cống hiến (trang trọng hơn).
nội động từ
- (thân mật) lười biếng, lười nhác