présérie

Học thuật
Thân thiện
présérie

Une équipe d'ingénieurs teste un prototype de présérie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Công nghiệp) Sự sản xuất thử: Giai đoạn sản xuất một số lượng nhỏ sản phẩm để thử nghiệm đánh giá trước khi bắt đầu sản xuất hàng loạt chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La présérie de la nouvelle voiture a permis de détecter quelques défauts. (Giai đoạn sản xuất thử của chiếc xe mới đã cho phép phát hiện ra một vài lỗi.)
    • Ces prototypes font partie de la présérie. (Những nguyên mẫu nàymột phần của đợt sản xuất thử.)
    • L'usine est en phase de présérie. (Nhà máy đang trong giai đoạn sản xuất thử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "modèle de présérie": mẫu sản xuất thử.

    • Seuls quelques modèles de présérie seront disponibles pour les tests. (Chỉ có một vài mẫu sản xuất thử sẽ có sẵn cho các bài kiểm tra.)
  • "phase de présérie": giai đoạn sản xuất thử.

    • La phase de présérie est cruciale pour valider le processus de fabrication. (Giai đoạn sản xuất thửrất quan trọng để xác nhận quy trình sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Série (n.f): loạt, dây; (công nghiệp) sự sản xuất hàng loạt.

    • La production en série commence la semaine prochaine. (Việc sản xuất hàng loạt sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
  • Préproduction (n.f): tiền sản xuất, giai đoạn chuẩn bị trước khi sản xuất (thường dùng trong ngành công nghiệp sáng tạo như phim ảnh, nhưng đôi khi cũng được dùng trong công nghiệp chế tạo với nghĩa tương tự "présérie").

Từ đồng nghĩa
  • Production pilote: sản xuất thử nghiệm.
  • Lot de pré-série: sản xuất thử.
Các cụm từ liên quan
  • Lancer la présérie: khởi động giai đoạn sản xuất thử.

    • L'entreprise va lancer la présérie du nouveau modèle en juin. (Công ty sẽ khởi động giai đoạn sản xuất thử cho mẫu mới vào tháng Sáu.)
  • Valider la présérie: xác nhận/chuẩn thuận đợt sản xuất thử.

    • Il faut valider la présérie avant de passer à la production de masse. (Cần phải xác nhận đợt sản xuất thử trước khi chuyển sang sản xuất hàng loạt.)
présérie

Une équipe d'ingénieurs teste un prototype de présérie.

danh từ giống cái
  1. (công nghiệp) sự sản xuất thử (trước khi sản xuất hàng loạt)