presseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thợ nén: Người làm công việc nén, ép một vật liệu nào đó.
- Bộ phận ép, thiết bị ép: Một bộ phận trong máy móc có chức năng ép hoặc nén.
Tính từ:
- Có tác dụng ép, nén: Dùng để mô tả một vật hoặc bộ phận có chức năng tạo ra lực ép.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le presseur ajuste la machine. (Người thợ nén điều chỉnh máy.)
- Le presseur de cette imprimante est endommagé. (Bộ phận ép của máy in này bị hỏng.)
Tính từ:
- Un rouleau presseur est essentiel pour cette tâche. (Một con lăn ép là thiết yếu cho công việc này.)
- La force presseuse de ce dispositif est réglable. (Lực ép của thiết bị này có thể điều chỉnh được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Presseur" trong ngành dệt may: Thường chỉ người thợ hoặc thiết bị chuyên dùng để nén, là phẳng vải.
- Il travaille comme presseur dans un atelier de confection. (Anh ấy làm thợ nén vải trong một xưởng may.)
"Presseur" trong cơ khí: Chỉ các bộ phận như trục ép, con lăn ép trong máy móc.
- Le cylindre presseur assure un laminage uniforme. (Trục ép đảm bảo việc cán được đồng đều.)
Biến thể và từ gần giống
Presser (động từ): Ép, nén, nhấn.
- Il faut presser le citron pour avoir du jus. (Cần phải vắt quả chanh để lấy nước.)
Pression (danh từ giống cái): Áp lực, sức ép.
- La pression de l'eau est trop forte. (Áp lực nước quá mạnh.)
Presse (danh từ giống cái): Máy ép; báo chí.
- La presse hydraulique est très puissante. (Máy ép thủy lực rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Compresseur (danh từ giống đực): Máy nén, thiết bị nén.
- Serreur (danh từ giống đực): Thợ siết chặt, người kẹp chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp được hình thành từ danh từ/tính từ "presseur").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "presseur").
tính từ
- ép, nén
- Cylindre presseurtrục ép, trục nén
danh từ giống đực
- thợ nén
- Presseur d'étoffesthợ nén vải