prestidigitator
/,presti'didʤiteitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm trò ảo thuật, nhà ảo thuật: Một người biểu diễn các thủ thuật khéo léo bằng tay để tạo ra ảo giác, thường nhằm mục đích giải trí cho khán giả. Từ này nhấn mạnh đến sự nhanh nhẹn và kỹ năng điêu luyện của đôi bàn tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous prestidigitator made the coin disappear right before our eyes. (Nhà ảo thuật nổi tiếng đã làm đồng xu biến mất ngay trước mắt chúng tôi.)
- As a skilled prestidigitator, her card tricks were absolutely mesmerizing. (Là một nhà ảo thuật tài ba, những trò ảo thuật bài của cô ấy thực sự làm mê hoặc người xem.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học hơn là trong giao tiếp hàng ngày, nơi từ "magician" phổ biến hơn. Nó gợi lên hình ảnh một nghệ sĩ với kỹ năng tinh xảo.
- The novel's villain was a mysterious prestidigitator who used his skills for deception. (Kẻ phản diện trong cuốn tiểu thuyết là một nhà ảo thuật bí ẩn dùng kỹ năng của mình để lừa gạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Prestidigitation (danh từ): Thuật ảo thuật, đặc biệt là những trò khéo tay.
- His prestidigitation was so smooth that no one could detect his method. (Thuật ảo thuật của anh ta trơn tru đến mức không ai phát hiện ra cách làm.)
- Prestidigital (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến sự khéo léo của ngón tay.
Từ đồng nghĩa
- Magician: Nhà ảo thuật (từ tổng quát và phổ biến hơn).
- Illusionist: Nhà ảo thuật, người tạo ảo giác.
- Conjurer/Conjuror: Người làm trò ảo thuật, phù thủy.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "prestidigitator". Các thành ngữ thường liên quan đến từ "magic" (ảo thuật/phép thuật) hoặc "hand" (tay) để chỉ sự khéo léo.
danh từ
- người làn trò ảo thuật, người làn trò tung hứng