conjuror

/'kʌndʤərə/ Cách viết khác : (conjuror) /'kʌndʤərə/
Học thuật
Thân thiện
conjuror

The conjuror pulls a white rabbit from his top hat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ảo thuật gia, người làm trò ảo thuật: Một người biểu diễn các trò ảo thuật, thường trong các buổi biểu diễn giải trí, sử dụng kỹ năng tay kỹ thuật đánh lừa thị giác để tạo ra những hiệu ứng kỳ diệu.
    • Thầy phù thủy, pháp sư: (Nghĩa cổ hoặc trong văn chương) Một người được cho khả năng ma thuật, triệu hồi hoặc giao tiếp với các linh hồn hay thế lực siêu nhiên.
    • Người rất khéo léo, người tài cán khác thường: (Nghĩa bóng, thường dùng trong cách nói phủ định) Một người kỹ năng đặc biệt hoặc khả năng đạt được những điều dường như không thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children were amazed by the conjuror who pulled a rabbit out of an empty hat. (Bọn trẻ kinh ngạc trước ảo thuật gia người đã kéo một chú thỏ ra từ một chiếc rỗng.)
    • In the old tale, the conjuror cast a spell to protect the village. (Trong câu chuyện cổ, vị pháp sư đã đọc bùa chú để bảo vệ ngôi làng.)
    • He managed to fix the engine with just a piece of wire; he's a real conjuror! (Anh ấy đã sửa được động cơ chỉ với một sợi dây kim loại; anh ta đúng một người rất tài!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be no conjuror": (Thành ngữ) Không tài cán , không giỏi giang .
    • When it comes to cooking, I'm no conjuror. (Khi nói đến nấu ăn, tôi chẳng tài cán cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjurer (n): Cách viết khác phổ biến của "conjuror", cùng nghĩa.
  • Conjuring (n): Thuật ảo thuật, phép thuật.
    • He is skilled in the art of conjuring. (Anh ấy điêu luyện trong nghệ thuật ảo thuật.)
  • Conjure (v): Làm ảo thuật; triệu hồi (linh hồn, hình ảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Magician: Nhà ảo thuật, phù thủy (có thể dùng cho cả hai nghĩa giải trí ma thuật).
  • Illusionist: Nhà ảo thuật (nhấn mạnh vào việc tạo ra ảo giác).
  • Sorcerer: Phù thủy, pháp sư (nghĩa ma thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "conjuror")

Thành ngữ liên quan
  • A conjuror's trick: Một mánh khóe/trò ảo thuật (thường dùng để chỉ điều đó khó hiểu hoặc được thực hiện rất khéo léo).
    • The sudden appearance of the document seemed like a conjuror's trick. (Sự xuất hiện đột ngột của tài liệu giống như một trò ảo thuật.)
conjuror

The conjuror pulls a white rabbit from his top hat.

danh từ
  1. người làm trò ảo thuật
  2. thầy phù thuỷ, pháp sư
  3. người thông minh khác thường; người rất khéo; người tài cán
    • he is no conjurer
      chẳng tài cán